Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 1 năm 2026

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,488
Đóng cửa
13,968
Thấp nhất
13,488
Cao nhất
14,087
Thay đổi
+3,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202613,968−0,119 · −0,84%
30 thg 1, 202614,087+0,049 · +0,35%
29 thg 1, 202614,038−0,008 · −0,06%
28 thg 1, 202614,046+0,122 · +0,88%
27 thg 1, 202613,924+0,076 · +0,55%
26 thg 1, 202613,847−0,008 · −0,05%
25 thg 1, 202613,855+0,025 · +0,18%
24 thg 1, 202613,83+0,016 · +0,12%
23 thg 1, 202613,814+0,062 · +0,45%
22 thg 1, 202613,752+0,096 · +0,70%
21 thg 1, 202613,656−0,062 · −0,45%
20 thg 1, 202613,718−0,024 · −0,18%
19 thg 1, 202613,742−0,019 · −0,14%
18 thg 1, 202613,761−0,004 · −0,03%
17 thg 1, 202613,765−0,016 · −0,12%
16 thg 1, 202613,781+0,096 · +0,70%
15 thg 1, 202613,685−0,033 · −0,24%
14 thg 1, 202613,718−0,028 · −0,21%
13 thg 1, 202613,746+0,037 · +0,27%
12 thg 1, 202613,709+0,059 · +0,43%
11 thg 1, 202613,65−0,020 · −0,15%
10 thg 1, 202613,67+0,055 · +0,40%
9 thg 1, 202613,615+0,021 · +0,15%
8 thg 1, 202613,595−0,001 · −0,01%
7 thg 1, 202613,596−0,057 · −0,42%
6 thg 1, 202613,653+0,096 · +0,71%
5 thg 1, 202613,557+0,047 · +0,35%
4 thg 1, 202613,51+0,001 · +0,01%
3 thg 1, 202613,509−0,048 · −0,36%
2 thg 1, 202613,557+0,069 · +0,51%
1 thg 1, 202613,488−0,038 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.