Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay

Tỷ giá ILS sang TRY tháng 11 năm 2025

ILS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,924
Đóng cửa
13,016
Thấp nhất
12,822
Cao nhất
13,224
Thay đổi
+0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202513,016−0,030 · −0,23%
29 thg 11, 202513,046+0,033 · +0,25%
28 thg 11, 202513,013+0,025 · +0,19%
27 thg 11, 202512,988+0,037 · +0,29%
26 thg 11, 202512,951−0,073 · −0,56%
25 thg 11, 202513,024+0,066 · +0,51%
24 thg 11, 202512,958+0,016 · +0,13%
23 thg 11, 202512,942+0,037 · +0,28%
22 thg 11, 202512,905−0,045 · −0,34%
21 thg 11, 202512,95−0,021 · −0,16%
20 thg 11, 202512,971+0,021 · +0,16%
19 thg 11, 202512,95−0,053 · −0,41%
18 thg 11, 202513,003−0,123 · −0,94%
17 thg 11, 202513,126+0,059 · +0,46%
16 thg 11, 202513,067+0,005 · +0,04%
15 thg 11, 202513,062−0,045 · −0,35%
14 thg 11, 202513,107−0,117 · −0,89%
13 thg 11, 202513,224+0,099 · +0,76%
12 thg 11, 202513,125+0,044 · +0,33%
11 thg 11, 202513,081+0,084 · +0,64%
10 thg 11, 202512,998+0,053 · +0,41%
9 thg 11, 202512,944+0,005 · +0,04%
8 thg 11, 202512,94+0,012 · +0,09%
7 thg 11, 202512,928−0,012 · −0,09%
6 thg 11, 202512,94+0,117 · +0,92%
5 thg 11, 202512,822−0,098 · −0,76%
4 thg 11, 202512,92+0,011 · +0,09%
3 thg 11, 202512,909−0,023 · −0,18%
2 thg 11, 202512,932+0,008 · +0,06%
1 thg 11, 202512,924+0,001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.