Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 10 năm 2025

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,976
Đóng cửa
24,572
Thấp nhất
23,935
Cao nhất
25,336
Thay đổi
−2,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202524,572−0,001 · 0,00%
30 thg 10, 202524,573+0,246 · +1,01%
29 thg 10, 202524,327−0,009 · −0,04%
28 thg 10, 202524,336−0,036 · −0,15%
27 thg 10, 202524,372+0,019 · +0,08%
26 thg 10, 202524,353+0,078 · +0,32%
25 thg 10, 202524,275−0,426 · −1,72%
24 thg 10, 202524,70+0,021 · +0,08%
23 thg 10, 202524,68−0,030 · −0,12%
22 thg 10, 202524,71+0,071 · +0,29%
21 thg 10, 202524,638+0,116 · +0,47%
20 thg 10, 202524,522+0,006 · +0,03%
19 thg 10, 202524,516+0,021 · +0,08%
18 thg 10, 202524,495+0,231 · +0,95%
17 thg 10, 202524,264+0,329 · +1,38%
16 thg 10, 202523,935−0,065 · −0,27%
15 thg 10, 202524,00−0,659 · −2,67%
14 thg 10, 202524,658−0,058 · −0,24%
13 thg 10, 202524,717−0,221 · −0,89%
12 thg 10, 202524,938+0,368 · +1,50%
11 thg 10, 202524,569−0,349 · −1,40%
10 thg 10, 202524,919−0,167 · −0,66%
9 thg 10, 202525,085−0,098 · −0,39%
8 thg 10, 202525,183−0,152 · −0,60%
7 thg 10, 202525,336+0,377 · +1,51%
6 thg 10, 202524,959+0,071 · +0,28%
5 thg 10, 202524,888−0,018 · −0,07%
4 thg 10, 202524,907+0,152 · +0,62%
3 thg 10, 202524,754−0,090 · −0,36%
2 thg 10, 202524,844−0,132 · −0,53%
1 thg 10, 202524,976−0,189 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.