Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang VND

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 1,418 VND1 VND = 0,70546 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,418
Cao nhất
1,455
Trung bình
1,444
Thay đổi
−2,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,418−0,011 · −0,79%
23 thg 10, 20261,429−0,004 · −0,25%
22 thg 10, 20261,432−0,008 · −0,53%
21 thg 10, 20261,44+0,002 · +0,12%
20 thg 10, 20261,438+0,002 · +0,15%
19 thg 10, 20261,436+0,003 · +0,19%
18 thg 10, 20261,433+0,003 · +0,18%
17 thg 10, 20261,431−0,002 · −0,11%
16 thg 10, 20261,432−0,011 · −0,75%
15 thg 10, 20261,443−0,004 · −0,30%
14 thg 10, 20261,447+0,002 · +0,13%
13 thg 10, 20261,4460,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,446−0,001 · −0,04%
11 thg 10, 20261,446+0,006 · +0,40%
10 thg 10, 20261,44−0,004 · −0,26%
9 thg 10, 20261,444−0,004 · −0,30%
8 thg 10, 20261,448−0,006 · −0,41%
7 thg 10, 20261,454+0,003 · +0,22%
6 thg 10, 20261,451+0,001 · +0,07%
5 thg 10, 20261,450,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,45−0,004 · −0,30%
3 thg 10, 20261,454−0,001 · −0,04%
2 thg 10, 20261,455+0,008 · +0,56%
1 thg 10, 20261,447−0,005 · −0,32%
30 thg 9, 20261,451+0,011 · +0,78%
29 thg 9, 20261,44−0,004 · −0,30%
28 thg 9, 20261,445−0,007 · −0,46%
27 thg 9, 20261,451+0,001 · +0,10%
26 thg 9, 20261,45+0,002 · +0,11%
25 thg 9, 20261,448−0,005 · −0,37%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR1.417,52 VND
  • 5.000 IDR7.087,59 VND
  • 10.000 IDR14.175,18 VND
  • 50.000 IDR70.875,91 VND
  • 100.000 IDR141.751,82 VND
  • 500.000 IDR708.759,1 VND
  • 1.000.000 IDR1.417.518,2 VND
  • 5.000.000 IDR7.087.590,99 VND
  • 10.000.000 IDR14.175.181,98 VND
  • 1.000 VND705,46 IDR
  • 5.000 VND3.527,29 IDR
  • 10.000 VND7.054,58 IDR
  • 50.000 VND35.272,92 IDR
  • 100.000 VND70.545,83 IDR
  • 500.000 VND352.729,16 IDR
  • 1.000.000 VND705.458,32 IDR
  • 5.000.000 VND3.527.291,58 IDR
  • 10.000.000 VND7.054.583,15 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 1,418 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,70546 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,48%: thấp nhất 1,418, cao nhất 1,455, trung bình 1,444 VND cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.