Tỷ giá IDR sang VND hôm nay

Tỷ giá IDR sang VND tháng 2 năm 2026

IDR/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,549
Đóng cửa
1,556
Thấp nhất
1,521
Cao nhất
1,557
Thay đổi
+0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,556+0,001 · +0,09%
27 thg 2, 20261,554−0,002 · −0,16%
26 thg 2, 20261,5570,000 · 0,00%
25 thg 2, 20261,557+0,004 · +0,25%
24 thg 2, 20261,553+0,012 · +0,79%
23 thg 2, 20261,541+0,009 · +0,60%
22 thg 2, 20261,531−0,002 · −0,11%
21 thg 2, 20261,533−0,001 · −0,06%
20 thg 2, 20261,534+0,004 · +0,23%
19 thg 2, 20261,531−0,008 · −0,52%
18 thg 2, 20261,539−0,004 · −0,24%
17 thg 2, 20261,542+0,001 · +0,04%
16 thg 2, 20261,542−0,001 · −0,05%
15 thg 2, 20261,542+0,006 · +0,41%
14 thg 2, 20261,536−0,004 · −0,28%
13 thg 2, 20261,54−0,004 · −0,29%
12 thg 2, 20261,5450,000 · 0,00%
11 thg 2, 20261,545+0,002 · +0,13%
10 thg 2, 20261,543+0,003 · +0,22%
9 thg 2, 20261,54+0,019 · +1,23%
8 thg 2, 20261,521−0,012 · −0,77%
7 thg 2, 20261,533−0,005 · −0,33%
6 thg 2, 20261,538−0,005 · −0,35%
5 thg 2, 20261,543−0,006 · −0,41%
4 thg 2, 20261,550,000 · 0,00%
3 thg 2, 20261,55+0,007 · +0,44%
2 thg 2, 20261,543−0,005 · −0,35%
1 thg 2, 20261,5490,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.