Tỷ giá IDR sang VND hôm nay

Tỷ giá IDR sang VND tháng 5 năm 2026

IDR/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,523
Đóng cửa
1,478
Thấp nhất
1,472
Cao nhất
1,523
Thay đổi
−2,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,478+0,002 · +0,11%
30 thg 5, 20261,476+0,004 · +0,28%
29 thg 5, 20261,4720,000 · 0,00%
28 thg 5, 20261,472−0,008 · −0,53%
27 thg 5, 20261,48−0,002 · −0,11%
26 thg 5, 20261,481−0,003 · −0,23%
25 thg 5, 20261,485−0,004 · −0,29%
24 thg 5, 20261,489+0,009 · +0,60%
23 thg 5, 20261,48−0,008 · −0,53%
22 thg 5, 20261,488−0,003 · −0,21%
21 thg 5, 20261,491+0,001 · +0,09%
20 thg 5, 20261,49+0,004 · +0,29%
19 thg 5, 20261,485−0,006 · −0,41%
18 thg 5, 20261,492−0,013 · −0,85%
17 thg 5, 20261,504+0,008 · +0,50%
16 thg 5, 20261,497−0,004 · −0,24%
15 thg 5, 20261,500,000 · 0,00%
14 thg 5, 20261,501−0,003 · −0,23%
13 thg 5, 20261,5040,000 · 0,00%
12 thg 5, 20261,504−0,008 · −0,52%
11 thg 5, 20261,512−0,002 · −0,15%
10 thg 5, 20261,5140,000 · 0,00%
9 thg 5, 20261,514−0,001 · −0,06%
8 thg 5, 20261,5150,000 · 0,00%
7 thg 5, 20261,515+0,003 · +0,18%
6 thg 5, 20261,513+0,002 · +0,10%
5 thg 5, 20261,511−0,005 · −0,36%
4 thg 5, 20261,517−0,004 · −0,26%
3 thg 5, 20261,520,000 · 0,00%
2 thg 5, 20261,52−0,003 · −0,20%
1 thg 5, 20261,523+0,007 · +0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.