Tỷ giá IDR sang USDC
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000553 USDC1 USDC = 18.088,80 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000553
- Cao nhất
- 0,000056
- Trung bình
- 0,0000557
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000553 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000553 | −0,0000002 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000555 | −0,0000002 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000556 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000556 | +0,0000001 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000555 | +0,0000001 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000554 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000554 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000554 | −0,0000004 · −0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000557 | −0,0000001 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000001 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000558 | −0,0000001 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000001 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000558 | +0,0000002 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000557 | −0,0000001 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000558 | −0,0000002 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000056 | +0,0000001 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000001 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000558 | −0,0000002 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000056 | +0,0000005 · +0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000555 | −0,0000002 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000557 | −0,0000002 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000558 | +0,0000001 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000558 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0553 USDC
- 5.000 IDR0,2764 USDC
- 10.000 IDR0,5528 USDC
- 50.000 IDR2,76 USDC
- 100.000 IDR5,53 USDC
- 500.000 IDR27,64 USDC
- 1.000.000 IDR55,28 USDC
- 5.000.000 IDR276,41 USDC
- 10.000.000 IDR552,83 USDC
- 1 USDC18.088,8 IDR
- 5 USDC90.444 IDR
- 10 USDC180.888 IDR
- 25 USDC452.220 IDR
- 50 USDC904.439,99 IDR
- 100 USDC1.808.879,98 IDR
- 500 USDC9.044.399,92 IDR
- 1.000 USDC18.088.799,84 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang USDC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000553 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 18.088,80 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 0,0000553, cao nhất 0,000056, trung bình 0,0000557 USDC cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.