Tỷ giá USDC sang IDR
1 USD Coin bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USDC = 18.088,80 IDR1 IDR = 0,0000553 USDCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17.869,03
- Cao nhất
- 18.088,80
- Trung bình
- 17.950,93
- Thay đổi
- +0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 18.088,80 | +10,48 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 18.078,32 | +54,84 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 18.023,48 | +49,61 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 17.973,87 | −13,45 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 17.987,32 | −45,02 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 18.032,34 | −22,66 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 18.055,00 | +1,66 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 18.053,34 | −10,96 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 18.064,30 | +126,07 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 17.938,23 | +44,19 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.894,04 | −32,08 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.926,12 | +25,93 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.900,19 | +15,15 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.885,03 | −8,56 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.893,59 | −3,20 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.896,80 | +2,41 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.894,39 | +12,66 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.881,73 | −28,63 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 17.910,36 | −55,33 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 17.965,69 | +43,92 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 17.921,77 | +50,22 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.871,55 | −16,37 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 17.887,92 | −45,84 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.933,76 | +64,73 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.869,03 | −145,84 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 18.014,87 | +64,75 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.950,12 | +54,35 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.895,78 | −12,35 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 17.908,13 | −23,92 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 17.932,06 |
Số tiền phổ biến
- 1 USDC18.088,8 IDR
- 5 USDC90.444 IDR
- 10 USDC180.888 IDR
- 25 USDC452.220 IDR
- 50 USDC904.439,99 IDR
- 100 USDC1.808.879,98 IDR
- 500 USDC9.044.399,92 IDR
- 1.000 USDC18.088.799,84 IDR
- 1.000 IDR0,0553 USDC
- 5.000 IDR0,2764 USDC
- 10.000 IDR0,5528 USDC
- 50.000 IDR2,76 USDC
- 100.000 IDR5,53 USDC
- 500.000 IDR27,64 USDC
- 1.000.000 IDR55,28 USDC
- 5.000.000 IDR276,41 USDC
- 10.000.000 IDR552,83 USDC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USDC sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USDC = 18.088,80 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000553 USDC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USDC sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,87%: thấp nhất 17.869,03, cao nhất 18.088,80, trung bình 17.950,93 IDR cho 1 USDC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.