Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang SEK

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0005499 SEK1 SEK = 1.818,67 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005483
Cao nhất
0,0005621
Trung bình
0,0005551
Thay đổi
−0,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0005499+0,0000008 · +0,15%
24 thg 10, 20260,000549+0,0000006 · +0,11%
23 thg 10, 20260,0005484+0,0000001 · +0,02%
22 thg 10, 20260,0005483−0,0000027 · −0,49%
21 thg 10, 20260,000551+0,0000006 · +0,12%
20 thg 10, 20260,0005504+0,0000009 · +0,17%
19 thg 10, 20260,0005494+0,0000002 · +0,04%
18 thg 10, 20260,00054920,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0005492−0,0000012 · −0,22%
16 thg 10, 20260,0005504−0,0000046 · −0,84%
15 thg 10, 20260,0005551−0,0000008 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0005558−0,0000033 · −0,58%
13 thg 10, 20260,0005591+0,0000005 · +0,08%
12 thg 10, 20260,0005587−0,0000002 · −0,03%
11 thg 10, 20260,0005588+0,0000004 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0005584+0,0000025 · +0,46%
9 thg 10, 20260,0005559−0,0000026 · −0,46%
8 thg 10, 20260,0005585−0,0000019 · −0,34%
7 thg 10, 20260,0005604−0,0000003 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0005607−0,0000014 · −0,26%
5 thg 10, 20260,0005621+0,0000021 · +0,37%
4 thg 10, 20260,00056−0,0000014 · −0,24%
3 thg 10, 20260,0005614+0,0000009 · +0,16%
2 thg 10, 20260,0005605+0,0000016 · +0,28%
1 thg 10, 20260,0005589−0,0000006 · −0,10%
30 thg 9, 20260,0005595+0,0000055 · +1,00%
29 thg 9, 20260,000554+0,0000011 · +0,19%
28 thg 9, 20260,0005529−0,0000013 · −0,24%
27 thg 9, 20260,0005542+0,0000004 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0005538+0,0000002 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,5499 SEK
  • 5.000 IDR2,75 SEK
  • 10.000 IDR5,5 SEK
  • 50.000 IDR27,49 SEK
  • 100.000 IDR54,99 SEK
  • 500.000 IDR274,93 SEK
  • 1.000.000 IDR549,85 SEK
  • 5.000.000 IDR2.749,26 SEK
  • 10.000.000 IDR5.498,52 SEK
  • 1 SEK1.818,67 IDR
  • 5 SEK9.093,36 IDR
  • 10 SEK18.186,72 IDR
  • 25 SEK45.466,81 IDR
  • 50 SEK90.933,62 IDR
  • 100 SEK181.867,25 IDR
  • 500 SEK909.336,24 IDR
  • 1.000 SEK1.818.672,47 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang SEK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0005499 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 1.818,67 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,68%: thấp nhất 0,0005483, cao nhất 0,0005621, trung bình 0,0005551 SEK cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.