Tỷ giá IDR sang RON
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,000264 RON1 RON = 3.788,24 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002579
- Cao nhất
- 0,000267
- Trung bình
- 0,0002635
- Thay đổi
- +2,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000264 | +0,0000002 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002638 | +0,0000006 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002632 | −0,0000006 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002638 | +0,0000003 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002636 | +0,0000005 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000263 | +0,0000005 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002625 | +0,0000001 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002624 | −0,0000008 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002632 | −0,0000017 · −0,65% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002649 | −0,0000011 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000266 | −0,0000003 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002663 | +0,0000004 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002659 | −0,0000005 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002664 | −0,0000001 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002666 | +0,0000007 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002658 | −0,0000011 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000267 | +0,0000007 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002663 | +0,0000002 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000266 | −0,0000003 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002663 | +0,0000018 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002646 | −0,0000007 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002652 | −0,0000002 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002654 | +0,0000057 · +2,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002597 | −0,0000009 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002606 | +0,0000028 · +1,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002579 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002579 | −0,0000007 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002586 | +0,0000002 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002585 | −0,0000002 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002587 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,264 RON
- 5.000 IDR1,32 RON
- 10.000 IDR2,64 RON
- 50.000 IDR13,2 RON
- 100.000 IDR26,4 RON
- 500.000 IDR131,99 RON
- 1.000.000 IDR263,97 RON
- 5.000.000 IDR1.319,87 RON
- 10.000.000 IDR2.639,75 RON
- 1 RON3.788,24 IDR
- 5 RON18.941,22 IDR
- 10 RON37.882,45 IDR
- 25 RON94.706,12 IDR
- 50 RON189.412,23 IDR
- 100 RON378.824,46 IDR
- 500 RON1.894.122,32 IDR
- 1.000 RON3.788.244,64 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,000264 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 3.788,24 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,04%: thấp nhất 0,0002579, cao nhất 0,000267, trung bình 0,0002635 RON cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.