Tỷ giá IDR sang MDL
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,000994 MDL1 MDL = 1.006,03 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009804
- Cao nhất
- 0,0010004
- Trung bình
- 0,0009939
- Thay đổi
- +1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000994 | +0,0000019 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009921 | −0,0000028 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009949 | +0,0000001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009949 | +0,0000003 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009946 | −0,0000019 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009965 | +0,0000041 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009924 | −0,0000008 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009931 | −0,0000024 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009955 | −0,0000009 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009965 | −0,0000031 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009996 | +0,0000034 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009962 | −0,0000035 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009997 | −0,0000001 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009999 | +0,0000006 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009992 | +0,0000032 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009961 | +0,0000027 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009934 | −0,0000033 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009967 | −0,0000037 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010004 | +0,0000053 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009951 | +0,0000021 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000993 | −0,0000029 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009959 | +0,0000019 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000994 | +0,0000036 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009904 | −0,0000029 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009933 | +0,0000100 · +1,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009832 | −0,0000060 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009892 | +0,0000001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009892 | +0,0000017 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009875 | +0,0000071 · +0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009804 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,994 MDL
- 5.000 IDR4,97 MDL
- 10.000 IDR9,94 MDL
- 50.000 IDR49,7 MDL
- 100.000 IDR99,4 MDL
- 500.000 IDR497 MDL
- 1.000.000 IDR994,01 MDL
- 5.000.000 IDR4.970,05 MDL
- 10.000.000 IDR9.940,1 MDL
- 1 MDL1.006,03 IDR
- 5 MDL5.030,13 IDR
- 10 MDL10.060,26 IDR
- 25 MDL25.150,65 IDR
- 50 MDL50.301,31 IDR
- 100 MDL100.602,61 IDR
- 500 MDL503.013,07 IDR
- 1.000 MDL1.006.026,13 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang MDL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,000994 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 1.006,03 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 0,0009804, cao nhất 0,0010004, trung bình 0,0009939 MDL cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.