Tỷ giá IDR sang LYD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0003538 LYD1 LYD = 2.826,42 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003538
- Cao nhất
- 0,0003594
- Trung bình
- 0,0003572
- Thay đổi
- −0,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003538 | −0,0000004 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003542 | −0,0000015 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003557 | −0,0000005 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003561 | −0,0000007 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003569 | −0,0000002 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000357 | +0,0000013 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003557 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003557 | −0,0000005 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003562 | −0,0000021 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003583 | −0,0000010 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003594 | +0,0000010 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003583 | −0,0000004 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003587 | −0,0000005 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003592 | +0,0000002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000359 | +0,0000008 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003582 | −0,0000005 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003587 | −0,0000005 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003592 | +0,0000011 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003581 | +0,0000014 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003567 | −0,0000001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003568 | −0,0000011 · −0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003579 | −0,0000010 · −0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003589 | +0,0000022 · +0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003567 | −0,0000014 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003582 | +0,0000029 · +0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003553 | −0,0000011 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003564 | −0,0000006 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000357 | +0,0000003 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003567 | +0,0000002 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003565 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,3538 LYD
- 5.000 IDR1,77 LYD
- 10.000 IDR3,54 LYD
- 50.000 IDR17,69 LYD
- 100.000 IDR35,38 LYD
- 500.000 IDR176,9 LYD
- 1.000.000 IDR353,8 LYD
- 5.000.000 IDR1.769,02 LYD
- 10.000.000 IDR3.538,04 LYD
- 1 LYD2.826,42 IDR
- 5 LYD14.132,1 IDR
- 10 LYD28.264,2 IDR
- 25 LYD70.660,5 IDR
- 50 LYD141.321 IDR
- 100 LYD282.642 IDR
- 500 LYD1.413.210 IDR
- 1.000 LYD2.826.420 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang LYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0003538 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 2.826,42 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,75%: thấp nhất 0,0003538, cao nhất 0,0003594, trung bình 0,0003572 LYD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.