Tỷ giá IDR sang JPY hôm nay

Tỷ giá IDR sang JPY tháng 9 năm 2026

IDR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0090155
Đóng cửa
0,0087941
Thấp nhất
0,0087078
Cao nhất
0,009017
Thay đổi
−2,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0087941+0,0000533 · +0,61%
29 thg 9, 20260,0087408−0,0000459 · −0,52%
28 thg 9, 20260,0087868−0,0000024 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0087891+0,0000061 · +0,07%
26 thg 9, 20260,008783−0,0000452 · −0,51%
25 thg 9, 20260,0088282−0,0000001 · 0,00%
24 thg 9, 20260,0088283−0,0000273 · −0,31%
23 thg 9, 20260,0088555+0,0000411 · +0,47%
22 thg 9, 20260,0088145+0,0000002 · 0,00%
21 thg 9, 20260,0088143−0,0000220 · −0,25%
20 thg 9, 20260,0088363+0,0000214 · +0,24%
19 thg 9, 20260,0088149−0,0000354 · −0,40%
18 thg 9, 20260,0088503+0,0000588 · +0,67%
17 thg 9, 20260,0087915+0,0000183 · +0,21%
16 thg 9, 20260,0087731+0,0000252 · +0,29%
15 thg 9, 20260,0087479+0,0000208 · +0,24%
14 thg 9, 20260,0087271−0,0000133 · −0,15%
13 thg 9, 20260,0087405+0,0000108 · +0,12%
12 thg 9, 20260,0087297−0,0000308 · −0,35%
11 thg 9, 20260,0087604+0,0000118 · +0,13%
10 thg 9, 20260,0087487+0,0000104 · +0,12%
9 thg 9, 20260,0087382+0,0000304 · +0,35%
8 thg 9, 20260,0087078−0,0001308 · −1,48%
7 thg 9, 20260,0088387−0,0000069 · −0,08%
6 thg 9, 20260,0088456−0,0000134 · −0,15%
5 thg 9, 20260,0088591−0,0000076 · −0,09%
4 thg 9, 20260,0088667−0,0000585 · −0,66%
3 thg 9, 20260,0089252−0,0000918 · −1,02%
2 thg 9, 20260,009017+0,0000015 · +0,02%
1 thg 9, 20260,0090155+0,0000132 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.