Tỷ giá IDR sang GHS
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0006427 GHS1 GHS = 1.555,97 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006412
- Cao nhất
- 0,0006628
- Trung bình
- 0,0006509
- Thay đổi
- −0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006427 | +0,0000015 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006412 | −0,0000007 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006419 | −0,0000025 · −0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006444 | −0,0000018 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006463 | +0,0000004 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006458 | −0,0000018 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006476 | +0,0000021 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006455 | −0,0000018 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006473 | +0,0000022 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006452 | −0,0000044 · −0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006496 | −0,0000037 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006533 | −0,0000002 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006535 | −0,0000035 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006571 | −0,0000007 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006577 | −0,0000050 · −0,76% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006628 | +0,0000053 · +0,81% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006574 | −0,0000019 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006593 | +0,0000015 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006579 | +0,0000016 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006562 | +0,0000028 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006535 | −0,0000012 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006547 | −0,0000016 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006563 | −0,0000004 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006568 | +0,0000035 · +0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006533 | −0,0000001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006534 | +0,0000070 · +1,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006464 | −0,0000005 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006469 | −0,0000022 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006491 | +0,0000005 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006487 | +0,0000023 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,6427 GHS
- 5.000 IDR3,21 GHS
- 10.000 IDR6,43 GHS
- 50.000 IDR32,13 GHS
- 100.000 IDR64,27 GHS
- 500.000 IDR321,34 GHS
- 1.000.000 IDR642,69 GHS
- 5.000.000 IDR3.213,43 GHS
- 10.000.000 IDR6.426,86 GHS
- 1 GHS1.555,97 IDR
- 5 GHS7.779,84 IDR
- 10 GHS15.559,69 IDR
- 25 GHS38.899,22 IDR
- 50 GHS77.798,45 IDR
- 100 GHS155.596,89 IDR
- 500 GHS777.984,47 IDR
- 1.000 GHS1.555.968,93 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang GHS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0006427 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 1.555,97 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,57%: thấp nhất 0,0006412, cao nhất 0,0006628, trung bình 0,0006509 GHS cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.