Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang ADA

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0002664 ADA1 ADA = 3.753,43 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002071
Cao nhất
0,0002664
Trung bình
0,0002337
Thay đổi
+18,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002664+0,0000053 · +2,05%
24 thg 10, 20260,0002611+0,0000046 · +1,78%
23 thg 10, 20260,0002565+0,0000053 · +2,11%
22 thg 10, 20260,0002512+0,0000018 · +0,70%
21 thg 10, 20260,0002494−0,0000013 · −0,51%
20 thg 10, 20260,0002507−0,0000006 · −0,24%
19 thg 10, 20260,0002513+0,0000013 · +0,52%
18 thg 10, 20260,00025+0,0000035 · +1,42%
17 thg 10, 20260,0002465+0,0000047 · +1,95%
16 thg 10, 20260,0002418−0,0000106 · −4,20%
15 thg 10, 20260,0002524+0,0000158 · +6,67%
14 thg 10, 20260,0002366+0,0000033 · +1,41%
13 thg 10, 20260,0002333+0,0000141 · +6,42%
12 thg 10, 20260,0002192−0,0000067 · −2,98%
11 thg 10, 20260,000226+0,0000054 · +2,44%
10 thg 10, 20260,0002206−0,0000143 · −6,10%
9 thg 10, 20260,0002349+0,0000158 · +7,21%
8 thg 10, 20260,0002191+0,0000009 · +0,43%
7 thg 10, 20260,0002182+0,0000111 · +5,33%
6 thg 10, 20260,0002071−0,0000018 · −0,88%
5 thg 10, 20260,000209−0,0000202 · −8,81%
4 thg 10, 20260,0002292+0,0000013 · +0,55%
3 thg 10, 20260,0002279+0,0000095 · +4,34%
2 thg 10, 20260,0002184−0,0000023 · −1,03%
1 thg 10, 20260,0002207−0,0000084 · −3,65%
30 thg 9, 20260,0002291+0,0000007 · +0,31%
29 thg 9, 20260,0002284+0,0000047 · +2,11%
28 thg 9, 20260,0002236+0,0000007 · +0,29%
27 thg 9, 20260,000223+0,0000046 · +2,11%
26 thg 9, 20260,0002184−0,0000065 · −2,90%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,2664 ADA
  • 5.000 IDR1,33 ADA
  • 10.000 IDR2,66 ADA
  • 50.000 IDR13,32 ADA
  • 100.000 IDR26,64 ADA
  • 500.000 IDR133,21 ADA
  • 1.000.000 IDR266,42 ADA
  • 5.000.000 IDR1.332,12 ADA
  • 10.000.000 IDR2.664,23 ADA
  • 1 ADA3.753,43 IDR
  • 5 ADA18.767,13 IDR
  • 10 ADA37.534,26 IDR
  • 25 ADA93.835,65 IDR
  • 50 ADA187.671,3 IDR
  • 100 ADA375.342,6 IDR
  • 500 ADA1.876.712,98 IDR
  • 1.000 ADA3.753.425,96 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0002664 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 3.753,43 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,46%: thấp nhất 0,0002071, cao nhất 0,0002664, trung bình 0,0002337 ADA cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.