Tỷ giá HUF sang EGP
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,16868 EGP1 EGP = 5,928 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15947
- Cao nhất
- 0,16937
- Trung bình
- 0,16291
- Thay đổi
- +4,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16868 | +0,00041 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16827 | −0,00110 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16937 | +0,00211 · +1,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16725 | −0,00076 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16801 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16802 | +0,00270 · +1,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16532 | −0,00005 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16537 | +0,00093 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16444 | −0,00058 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16502 | +0,00117 · +0,72% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16385 | +0,00109 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16276 | +0,00144 · +0,89% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16132 | −0,00003 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16135 | +0,00143 · +0,90% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15992 | −0,00093 · −0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16085 | −0,00034 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16119 | +0,00090 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16029 | −0,00039 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16068 | +0,00063 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16006 | +0,00038 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15968 | −0,00008 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15976 | +0,00029 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15947 | −0,00013 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1596 | −0,00089 · −0,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16049 | −0,00053 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16102 | +0,00011 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16092 | −0,00015 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16106 | −0,00049 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16155 | −0,00005 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1616 |
Số tiền phổ biến
- 10 HUF1,69 EGP
- 50 HUF8,43 EGP
- 100 HUF16,87 EGP
- 250 HUF42,17 EGP
- 500 HUF84,34 EGP
- 1.000 HUF168,68 EGP
- 5.000 HUF843,4 EGP
- 10.000 HUF1.686,8 EGP
- 10 EGP59,28 HUF
- 50 EGP296,42 HUF
- 100 EGP592,84 HUF
- 500 EGP2.964,18 HUF
- 1.000 EGP5.928,37 HUF
- 5.000 EGP29.641,85 HUF
- 10.000 EGP59.283,69 HUF
- 50.000 EGP296.418,46 HUF
- 100.000 EGP592.836,92 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,16868 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 5,928 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,38%: thấp nhất 0,15947, cao nhất 0,16937, trung bình 0,16291 EGP cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.