Tỷ giá HUF sang CAD
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,0042777 CAD1 CAD = 233,77 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0042777
- Cao nhất
- 0,0044122
- Trung bình
- 0,0043612
- Thay đổi
- −2,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0042777 | −0,0000008 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0042785 | −0,0000115 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0042901 | −0,0000268 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0043169 | −0,0000182 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0043351 | −0,0000036 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0043387 | −0,0000323 · −0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,004371 | −0,0000035 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0043745 | +0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0043743 | −0,0000028 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0043771 | −0,0000047 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0043818 | +0,0000068 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,004375 | +0,0000046 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0043704 | −0,0000057 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0043761 | +0,0000239 · +0,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0043523 | −0,0000237 · −0,54% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,004376 | +0,0000024 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0043736 | +0,0000085 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,004365 | −0,0000041 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0043691 | +0,0000131 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,004356 | +0,0000234 · +0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0043326 | −0,0000185 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0043511 | −0,0000010 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0043522 | +0,0000155 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0043366 | −0,0000620 · −1,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0043986 | +0,0000105 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0043881 | +0,0000017 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0043864 | −0,0000172 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0044036 | −0,0000086 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0044122 | +0,0000014 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0044108 | +0,0000146 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 HUF4,28 CAD
- 5.000 HUF21,39 CAD
- 10.000 HUF42,78 CAD
- 25.000 HUF106,94 CAD
- 50.000 HUF213,89 CAD
- 100.000 HUF427,77 CAD
- 500.000 HUF2.138,87 CAD
- 1.000.000 HUF4.277,75 CAD
- 1 CAD233,77 HUF
- 5 CAD1.168,84 HUF
- 10 CAD2.337,68 HUF
- 50 CAD11.688,39 HUF
- 100 CAD23.376,78 HUF
- 500 CAD116.883,91 HUF
- 1.000 CAD233.767,81 HUF
- 5.000 CAD1.168.839,06 HUF
- 10.000 CAD2.337.678,11 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,0042777 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 233,77 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,69%: thấp nhất 0,0042777, cao nhất 0,0044122, trung bình 0,0043612 CAD cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.