Tỷ giá HUF sang AED
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,01122 AED1 AED = 89,129 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01114
- Cao nhất
- 0,01146
- Trung bình
- 0,0113
- Thay đổi
- −1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01122 | −0,00003 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01125 | −0,00005 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0113 | −0,00003 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01132 | −0,00001 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01133 | −0,00004 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01137 | +0,00001 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01136 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01136 | +0,00002 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01134 | +0,00001 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01133 | +0,00002 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01132 | +0,00007 · +0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01125 | −0,00002 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01127 | +0,00006 · +0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01121 | −0,00006 · −0,56% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01127 | −0,00003 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0113 | +0,00006 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01124 | −0,00004 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01128 | +0,00007 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01121 | +0,00007 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01114 | −0,00008 · −0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01122 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01122 | +0,00001 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0112 | −0,00013 · −1,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01134 | −0,00001 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01135 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01135 | −0,00008 · −0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01143 | −0,00003 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01146 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01145 | +0,00004 · +0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01141 |
Số tiền phổ biến
- 100 HUF1,12 AED
- 500 HUF5,61 AED
- 1.000 HUF11,22 AED
- 2.500 HUF28,05 AED
- 5.000 HUF56,1 AED
- 10.000 HUF112,2 AED
- 50.000 HUF560,98 AED
- 100.000 HUF1.121,97 AED
- 1 AED89,13 HUF
- 5 AED445,65 HUF
- 10 AED891,29 HUF
- 50 AED4.456,45 HUF
- 100 AED8.912,91 HUF
- 500 AED44.564,54 HUF
- 1.000 AED89.129,08 HUF
- 5.000 AED445.645,38 HUF
- 10.000 AED891.290,76 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,01122 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 89,129 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,68%: thấp nhất 0,01114, cao nhất 0,01146, trung bình 0,0113 AED cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.