Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang EGP

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,41864 EGP1 EGP = 2,389 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,39282
Cao nhất
0,42223
Trung bình
0,40335
Thay đổi
+5,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,41864−0,00192 · −0,46%
24 thg 10, 20260,42056−0,00167 · −0,40%
23 thg 10, 20260,42223+0,00723 · +1,74%
22 thg 10, 20260,415−0,00139 · −0,33%
21 thg 10, 20260,4164+0,00079 · +0,19%
20 thg 10, 20260,4156+0,00855 · +2,10%
19 thg 10, 20260,40705+0,00283 · +0,70%
18 thg 10, 20260,40422−0,00186 · −0,46%
17 thg 10, 20260,40608−0,00207 · −0,51%
16 thg 10, 20260,40816+0,00361 · +0,89%
15 thg 10, 20260,40455+0,00735 · +1,85%
14 thg 10, 20260,3972+0,00053 · +0,13%
13 thg 10, 20260,39667−0,00514 · −1,28%
12 thg 10, 20260,4018+0,00463 · +1,17%
11 thg 10, 20260,39717−0,00306 · −0,77%
10 thg 10, 20260,40023−0,00094 · −0,24%
9 thg 10, 20260,40117+0,00106 · +0,26%
8 thg 10, 20260,40012+0,00040 · +0,10%
7 thg 10, 20260,39972−0,00150 · −0,37%
6 thg 10, 20260,40122−0,00110 · −0,27%
5 thg 10, 20260,40232+0,00384 · +0,96%
4 thg 10, 20260,39847−0,00031 · −0,08%
3 thg 10, 20260,39878+0,00024 · +0,06%
2 thg 10, 20260,39854+0,00192 · +0,49%
1 thg 10, 20260,39662−0,00126 · −0,32%
30 thg 9, 20260,39788+0,00032 · +0,08%
29 thg 9, 20260,39756+0,00234 · +0,59%
28 thg 9, 20260,39522+0,00240 · +0,61%
27 thg 9, 20260,39282−0,00336 · −0,85%
26 thg 9, 20260,39618+0,00039 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 HTG4,19 EGP
  • 50 HTG20,93 EGP
  • 100 HTG41,86 EGP
  • 250 HTG104,66 EGP
  • 500 HTG209,32 EGP
  • 1.000 HTG418,64 EGP
  • 5.000 HTG2.093,18 EGP
  • 10.000 HTG4.186,36 EGP
  • 10 EGP23,89 HTG
  • 50 EGP119,44 HTG
  • 100 EGP238,87 HTG
  • 500 EGP1.194,35 HTG
  • 1.000 EGP2.388,71 HTG
  • 5.000 EGP11.943,54 HTG
  • 10.000 EGP23.887,07 HTG
  • 50.000 EGP119.435,36 HTG
  • 100.000 EGP238.870,73 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,41864 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,389 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,77%: thấp nhất 0,39282, cao nhất 0,42223, trung bình 0,40335 EGP cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.