Tỷ giá HNL sang CHF
1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HNL = 0,03064 CHF1 CHF = 32,632 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0306
- Cao nhất
- 0,03109
- Trung bình
- 0,03084
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03064 | +0,00003 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03062 | +0,00002 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0306 | −0,00005 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03065 | −0,00011 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03076 | +0,00003 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03073 | +0,00006 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03067 | +0,00004 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03063 | +0,00002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03061 | −0,00011 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03072 | −0,00007 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03079 | −0,00019 · −0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03098 | −0,00005 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03103 | +0,00008 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03096 | +0,00013 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03083 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03084 | −0,00012 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03095 | −0,00010 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03105 | −0,00001 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03105 | +0,00003 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03102 | +0,00018 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03084 | +0,00007 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03078 | −0,00001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03079 | −0,00012 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03091 | −0,00018 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03109 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03108 | +0,00007 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03102 | +0,00012 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0309 | +0,00011 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03078 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03079 | −0,00012 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 100 HNL3,06 CHF
- 500 HNL15,32 CHF
- 1.000 HNL30,64 CHF
- 2.500 HNL76,61 CHF
- 5.000 HNL153,22 CHF
- 10.000 HNL306,45 CHF
- 50.000 HNL1.532,24 CHF
- 100.000 HNL3.064,49 CHF
- 1 CHF32,63 HNL
- 5 CHF163,16 HNL
- 10 CHF326,32 HNL
- 50 CHF1.631,59 HNL
- 100 CHF3.263,19 HNL
- 500 CHF16.315,93 HNL
- 1.000 CHF32.631,86 HNL
- 5.000 CHF163.159,3 HNL
- 10.000 CHF326.318,59 HNL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HNL sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HNL = 0,03064 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 32,632 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HNL sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,0306, cao nhất 0,03109, trung bình 0,03084 CHF cho 1 HNL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.