Tỷ giá HNL sang CAD
1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HNL = 0,05223 CAD1 CAD = 19,146 HNLCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05198
- Cao nhất
- 0,05321
- Trung bình
- 0,05272
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,05223 | +0,00021 · +0,41% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05202 | +0,00004 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05198 | −0,00022 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0522 | −0,00008 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05228 | −0,00012 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05241 | +0,00001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0524 | −0,00015 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05255 | +0,00002 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05253 | +0,00003 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0525 | −0,00018 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05268 | −0,00008 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05276 | −0,00012 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05288 | −0,00028 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05316 | +0,00003 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05314 | +0,00017 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05297 | +0,00002 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05295 | −0,00004 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05298 | −0,00017 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05315 | +0,00016 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05299 | −0,00022 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05321 | +0,00013 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05308 | +0,00015 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05293 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05293 | −0,00003 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05295 | +0,00002 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05294 | +0,00006 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05288 | +0,00007 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05281 | +0,00010 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05271 | +0,00016 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05256 | +0,00001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 100 HNL5,22 CAD
- 500 HNL26,12 CAD
- 1.000 HNL52,23 CAD
- 2.500 HNL130,58 CAD
- 5.000 HNL261,15 CAD
- 10.000 HNL522,3 CAD
- 50.000 HNL2.611,51 CAD
- 100.000 HNL5.223,03 CAD
- 1 CAD19,15 HNL
- 5 CAD95,73 HNL
- 10 CAD191,46 HNL
- 50 CAD957,3 HNL
- 100 CAD1.914,6 HNL
- 500 CAD9.572,99 HNL
- 1.000 CAD19.145,98 HNL
- 5.000 CAD95.729,91 HNL
- 10.000 CAD191.459,82 HNL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HNL sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HNL = 0,05223 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 19,146 HNL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HNL sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,05198, cao nhất 0,05321, trung bình 0,05272 CAD cho 1 HNL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.