Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang AED

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,13641 AED1 AED = 7,331 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,1363
Cao nhất
0,13696
Trung bình
0,13664
Thay đổi
−0,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,13641+0,00012 · +0,09%
24 thg 10, 20260,1363−0,00055 · −0,40%
23 thg 10, 20260,13685+0,00005 · +0,03%
22 thg 10, 20260,1368−0,00007 · −0,05%
21 thg 10, 20260,13687+0,00002 · +0,02%
20 thg 10, 20260,13684+0,00019 · +0,14%
19 thg 10, 20260,13666+0,00024 · +0,18%
18 thg 10, 20260,13642+0,00007 · +0,05%
17 thg 10, 20260,13635−0,00015 · −0,11%
16 thg 10, 20260,1365+0,00004 · +0,03%
15 thg 10, 20260,13645−0,00033 · −0,24%
14 thg 10, 20260,13678−0,00003 · −0,03%
13 thg 10, 20260,13682−0,00002 · −0,01%
12 thg 10, 20260,13683+0,00040 · +0,30%
11 thg 10, 20260,13643+0,00003 · +0,02%
10 thg 10, 20260,1364−0,00054 · −0,39%
9 thg 10, 20260,13693+0,00007 · +0,05%
8 thg 10, 20260,13687+0,00006 · +0,04%
7 thg 10, 20260,13681−0,00015 · −0,11%
6 thg 10, 20260,13696+0,00049 · +0,36%
5 thg 10, 20260,13647+0,00003 · +0,02%
4 thg 10, 20260,13644+0,00004 · +0,03%
3 thg 10, 20260,1364−0,00041 · −0,30%
2 thg 10, 20260,13681+0,00037 · +0,27%
1 thg 10, 20260,13644−0,00033 · −0,24%
30 thg 9, 20260,13678+0,00008 · +0,06%
29 thg 9, 20260,13669−0,00013 · −0,09%
28 thg 9, 20260,13682+0,00034 · +0,25%
27 thg 9, 20260,13648+0,00002 · +0,01%
26 thg 9, 20260,13646−0,00040 · −0,29%

Số tiền phổ biến

  • 10 HNL1,36 AED
  • 50 HNL6,82 AED
  • 100 HNL13,64 AED
  • 250 HNL34,1 AED
  • 500 HNL68,21 AED
  • 1.000 HNL136,41 AED
  • 5.000 HNL682,07 AED
  • 10.000 HNL1.364,14 AED
  • 1 AED7,33 HNL
  • 5 AED36,65 HNL
  • 10 AED73,31 HNL
  • 50 AED366,53 HNL
  • 100 AED733,06 HNL
  • 500 AED3.665,31 HNL
  • 1.000 AED7.330,62 HNL
  • 5.000 AED36.653,11 HNL
  • 10.000 AED73.306,22 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang AED hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,13641 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 7,331 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang AED thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,1363, cao nhất 0,13696, trung bình 0,13664 AED cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.