Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HKD sang CHF

1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HKD = 0,10519 CHF1 CHF = 9,506 HKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10473
Cao nhất
0,10664
Trung bình
0,10563
Thay đổi
+0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,10519+0,00047 · +0,44%
23 thg 10, 20260,10473−0,00015 · −0,14%
22 thg 10, 20260,10488−0,00030 · −0,28%
21 thg 10, 20260,10518+0,00010 · +0,10%
20 thg 10, 20260,10507+0,00005 · +0,05%
19 thg 10, 20260,10502−0,00002 · −0,02%
18 thg 10, 20260,10505−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,10506−0,00027 · −0,25%
16 thg 10, 20260,10532−0,00027 · −0,26%
15 thg 10, 20260,10559−0,00040 · −0,37%
14 thg 10, 20260,10599−0,00016 · −0,15%
13 thg 10, 20260,10615+0,00027 · +0,26%
12 thg 10, 20260,10588+0,00013 · +0,12%
11 thg 10, 20260,10575−0,00004 · −0,04%
10 thg 10, 20260,10579+0,00001 · +0,01%
9 thg 10, 20260,10578−0,00038 · −0,35%
8 thg 10, 20260,10615−0,00006 · −0,06%
7 thg 10, 20260,10622+0,00023 · +0,21%
6 thg 10, 20260,10599+0,00021 · +0,20%
5 thg 10, 20260,10578+0,00021 · +0,20%
4 thg 10, 20260,10557−0,00007 · −0,06%
3 thg 10, 20260,10563−0,00011 · −0,10%
2 thg 10, 20260,10574−0,00090 · −0,84%
1 thg 10, 20260,10664+0,00027 · +0,25%
30 thg 9, 20260,10637+0,00014 · +0,13%
29 thg 9, 20260,10623+0,00050 · +0,47%
28 thg 9, 20260,10574+0,00013 · +0,12%
27 thg 9, 20260,10561−0,00002 · −0,02%
26 thg 9, 20260,10562−0,00010 · −0,09%
25 thg 9, 20260,10572+0,00058 · +0,55%

Số tiền phổ biến

  • 10 HKD1,05 CHF
  • 50 HKD5,26 CHF
  • 100 HKD10,52 CHF
  • 250 HKD26,3 CHF
  • 500 HKD52,6 CHF
  • 1.000 HKD105,19 CHF
  • 5.000 HKD525,97 CHF
  • 10.000 HKD1.051,94 CHF
  • 1 CHF9,51 HKD
  • 5 CHF47,53 HKD
  • 10 CHF95,06 HKD
  • 50 CHF475,31 HKD
  • 100 CHF950,62 HKD
  • 500 CHF4.753,1 HKD
  • 1.000 CHF9.506,21 HKD
  • 5.000 CHF47.531,04 HKD
  • 10.000 CHF95.062,09 HKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HKD sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HKD = 0,10519 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 9,506 HKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HKD sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 0,10473, cao nhất 0,10664, trung bình 0,10563 CHF cho 1 HKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.