Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GMD sang EGP

1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GMD = 0,74022 EGP1 EGP = 1,351 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,69951
Cao nhất
0,74629
Trung bình
0,71419
Thay đổi
+5,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,74022−0,00566 · −0,76%
24 thg 10, 20260,74588−0,00041 · −0,05%
23 thg 10, 20260,74629+0,01145 · +1,56%
22 thg 10, 20260,73484+0,00166 · +0,23%
21 thg 10, 20260,73318−0,00159 · −0,22%
20 thg 10, 20260,73477+0,01405 · +1,95%
19 thg 10, 20260,72073+0,00423 · +0,59%
18 thg 10, 20260,71649−0,00647 · −0,89%
17 thg 10, 20260,72296+0,00204 · +0,28%
16 thg 10, 20260,72093+0,00662 · +0,93%
15 thg 10, 20260,71431+0,00582 · +0,82%
14 thg 10, 20260,70849+0,00197 · +0,28%
13 thg 10, 20260,70652−0,00327 · −0,46%
12 thg 10, 20260,70979+0,00450 · +0,64%
11 thg 10, 20260,70528−0,00686 · −0,96%
10 thg 10, 20260,71215+0,00703 · +1,00%
9 thg 10, 20260,70511−0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,70512+0,00008 · +0,01%
7 thg 10, 20260,70504−0,00334 · −0,47%
6 thg 10, 20260,70838−0,00235 · −0,33%
5 thg 10, 20260,71074+0,00340 · +0,48%
4 thg 10, 20260,70733−0,00340 · −0,48%
3 thg 10, 20260,71073+0,00395 · +0,56%
2 thg 10, 20260,70679+0,00676 · +0,97%
1 thg 10, 20260,70002−0,00206 · −0,29%
30 thg 9, 20260,70208+0,00147 · +0,21%
29 thg 9, 20260,70062+0,00104 · +0,15%
28 thg 9, 20260,69958−0,00129 · −0,18%
27 thg 9, 20260,70087−0,00439 · −0,62%
26 thg 9, 20260,70527+0,00576 · +0,82%

Số tiền phổ biến

  • 10 GMD7,4 EGP
  • 50 GMD37,01 EGP
  • 100 GMD74,02 EGP
  • 250 GMD185,06 EGP
  • 500 GMD370,11 EGP
  • 1.000 GMD740,22 EGP
  • 5.000 GMD3.701,11 EGP
  • 10.000 GMD7.402,22 EGP
  • 10 EGP13,51 GMD
  • 50 EGP67,55 GMD
  • 100 EGP135,09 GMD
  • 500 EGP675,47 GMD
  • 1.000 EGP1.350,95 GMD
  • 5.000 EGP6.754,73 GMD
  • 10.000 EGP13.509,46 GMD
  • 50.000 EGP67.547,32 GMD
  • 100.000 EGP135.094,64 GMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GMD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GMD = 0,74022 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,351 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GMD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,82%: thấp nhất 0,69951, cao nhất 0,74629, trung bình 0,71419 EGP cho 1 GMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.