Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GHS sang ETH

1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GHS = 0,0000362 ETH1 ETH = 27.637,02 GHSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000311
Cao nhất
0,0000363
Trung bình
0,0000335
Thay đổi
+12,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000362+0,0000004 · +0,99%
23 thg 10, 20260,0000358+0,0000006 · +1,66%
22 thg 10, 20260,00003520,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00003520,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000353−0,0000001 · −0,29%
19 thg 10, 20260,00003540,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0000354+0,0000001 · +0,35%
17 thg 10, 20260,00003530,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000352−0,0000011 · −3,01%
15 thg 10, 20260,0000363+0,0000023 · +6,60%
14 thg 10, 20260,0000341+0,0000003 · +0,88%
13 thg 10, 20260,0000338+0,0000006 · +1,74%
12 thg 10, 20260,0000332−0,0000007 · −2,12%
11 thg 10, 20260,0000339+0,0000001 · +0,33%
10 thg 10, 20260,0000338−0,0000002 · −0,70%
9 thg 10, 20260,0000341+0,0000011 · +3,25%
8 thg 10, 20260,000033+0,0000005 · +1,41%
7 thg 10, 20260,0000325+0,0000010 · +3,25%
6 thg 10, 20260,00003150,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0000315−0,0000001 · −0,39%
4 thg 10, 20260,0000316−0,0000002 · −0,75%
3 thg 10, 20260,0000319+0,0000008 · +2,65%
2 thg 10, 20260,0000311−0,0000004 · −1,35%
1 thg 10, 20260,0000315−0,0000006 · −1,89%
30 thg 9, 20260,0000321−0,0000001 · −0,35%
29 thg 9, 20260,0000322−0,0000002 · −0,58%
28 thg 9, 20260,0000324+0,0000004 · +1,28%
27 thg 9, 20260,000032−0,0000001 · −0,19%
26 thg 9, 20260,000032−0,0000002 · −0,63%
25 thg 9, 20260,00003220,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 GHS3,62 ETH
  • 500.000 GHS18,09 ETH
  • 1.000.000 GHS36,18 ETH
  • 2.500.000 GHS90,46 ETH
  • 5.000.000 GHS180,92 ETH
  • 10.000.000 GHS361,83 ETH
  • 50.000.000 GHS1.809,17 ETH
  • 100.000.000 GHS3.618,34 ETH
  • 1 ETH27.637,02 GHS
  • 5 ETH138.185,08 GHS
  • 10 ETH276.370,15 GHS
  • 25 ETH690.925,38 GHS
  • 50 ETH1.381.850,76 GHS
  • 100 ETH2.763.701,52 GHS
  • 500 ETH13.818.507,62 GHS
  • 1.000 ETH27.637.015,24 GHS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GHS sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GHS = 0,0000362 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 27.637,02 GHS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GHS sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,04%: thấp nhất 0,0000311, cao nhất 0,0000363, trung bình 0,0000335 ETH cho 1 GHS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.