Tỷ giá GEL sang SOL
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Solana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,0037542 SOL1 SOL = 266,37 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0031183
- Cao nhất
- 0,0037542
- Trung bình
- 0,0034327
- Thay đổi
- +12,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0037542 | +0,0000465 · +1,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0037077 | +0,0000526 · +1,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0036551 | +0,0000138 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0036413 | +0,0000080 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0036333 | −0,0000383 · −1,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0036716 | −0,0000169 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0036884 | +0,0000143 · +0,39% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0036741 | +0,0000159 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0036582 | −0,0000928 · −2,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,003751 | +0,0001730 · +4,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,003578 | +0,0000152 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0035628 | +0,0001453 · +4,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0034174 | −0,0000936 · −2,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,003511 | +0,0000080 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,003503 | +0,0000200 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,003483 | +0,0001436 · +4,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0033394 | +0,0000817 · +2,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0032577 | +0,0000463 · +1,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0032114 | +0,0000181 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0031933 | +0,0000025 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031908 | −0,0000393 · −1,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0032301 | +0,0001118 · +3,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0031183 | −0,0001149 · −3,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0032332 | −0,0000071 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0032403 | −0,0000334 · −1,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0032737 | +0,0000672 · +2,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0032065 | +0,0000067 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031997 | +0,0000160 · +0,50% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031838 | −0,0001182 · −3,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,003302 | −0,0000417 · −1,25% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,003754 SOL
- 5 GEL0,0188 SOL
- 10 GEL0,0375 SOL
- 50 GEL0,1877 SOL
- 100 GEL0,3754 SOL
- 500 GEL1,88 SOL
- 1.000 GEL3,75 SOL
- 5.000 GEL18,77 SOL
- 10.000 GEL37,54 SOL
- 1 SOL266,37 GEL
- 5 SOL1.331,85 GEL
- 10 SOL2.663,69 GEL
- 25 SOL6.659,23 GEL
- 50 SOL13.318,46 GEL
- 100 SOL26.636,93 GEL
- 500 SOL133.184,65 GEL
- 1.000 SOL266.369,29 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang SOL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,0037542 SOL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOL = 266,37 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang SOL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,27%: thấp nhất 0,0031183, cao nhất 0,0037542, trung bình 0,0034327 SOL cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.