Tỷ giá GEL sang RUB hôm nay

Tỷ giá GEL sang RUB tháng 12 năm 2025

GEL/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,777
Đóng cửa
29,541
Thấp nhất
28,329
Cao nhất
30,00
Thay đổi
+2,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202529,541+0,381 · +1,30%
30 thg 12, 202529,16+0,006 · +0,02%
29 thg 12, 202529,155+0,205 · +0,71%
28 thg 12, 202528,95−0,309 · −1,06%
27 thg 12, 202529,259+0,037 · +0,13%
26 thg 12, 202529,222−0,004 · −0,01%
25 thg 12, 202529,225+0,266 · +0,92%
24 thg 12, 202528,959−0,272 · −0,93%
23 thg 12, 202529,231−0,769 · −2,56%
22 thg 12, 202530,00+0,113 · +0,38%
21 thg 12, 202529,887−0,080 · −0,27%
20 thg 12, 202529,967+0,327 · +1,10%
19 thg 12, 202529,64−0,257 · −0,86%
18 thg 12, 202529,897+0,537 · +1,83%
17 thg 12, 202529,36−0,171 · −0,58%
16 thg 12, 202529,531−0,012 · −0,04%
15 thg 12, 202529,542−0,121 · −0,41%
14 thg 12, 202529,663+0,062 · +0,21%
13 thg 12, 202529,601−0,169 · −0,57%
12 thg 12, 202529,77+0,588 · +2,02%
11 thg 12, 202529,181+0,720 · +2,53%
9 thg 12, 202528,461−0,049 · −0,17%
8 thg 12, 202528,511+0,182 · +0,64%
7 thg 12, 202528,329−0,022 · −0,08%
6 thg 12, 202528,351−0,211 · −0,74%
5 thg 12, 202528,563−0,178 · −0,62%
4 thg 12, 202528,74+0,040 · +0,14%
3 thg 12, 202528,70−0,099 · −0,35%
2 thg 12, 202528,799+0,023 · +0,08%
1 thg 12, 202528,777+0,070 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.