Tỷ giá GEL sang RUB hôm nay

Tỷ giá GEL sang RUB tháng 1 năm 2026

GEL/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29,346
Đóng cửa
28,343
Thấp nhất
28,049
Cao nhất
30,022
Thay đổi
−4,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202628,343+0,089 · +0,32%
30 thg 1, 202628,254−0,210 · −0,74%
29 thg 1, 202628,464+0,052 · +0,18%
28 thg 1, 202628,412−0,030 · −0,10%
27 thg 1, 202628,442+0,393 · +1,40%
26 thg 1, 202628,049−0,050 · −0,18%
25 thg 1, 202628,10−0,062 · −0,22%
24 thg 1, 202628,161−0,076 · −0,27%
23 thg 1, 202628,238−0,361 · −1,26%
22 thg 1, 202628,599−0,408 · −1,41%
21 thg 1, 202629,007+0,194 · +0,67%
20 thg 1, 202628,813−0,115 · −0,40%
19 thg 1, 202628,928−0,018 · −0,06%
18 thg 1, 202628,946+0,045 · +0,16%
17 thg 1, 202628,901−0,189 · −0,65%
16 thg 1, 202629,09−0,050 · −0,17%
15 thg 1, 202629,14−0,076 · −0,26%
14 thg 1, 202629,216+0,110 · +0,38%
13 thg 1, 202629,106−0,350 · −1,19%
12 thg 1, 202629,457+0,111 · +0,38%
11 thg 1, 202629,346−0,063 · −0,21%
10 thg 1, 202629,408−0,421 · −1,41%
9 thg 1, 202629,829−0,032 · −0,11%
8 thg 1, 202629,861−0,015 · −0,05%
7 thg 1, 202629,876−0,145 · −0,48%
6 thg 1, 202630,022+0,100 · +0,34%
5 thg 1, 202629,921+0,084 · +0,28%
4 thg 1, 202629,838−0,065 · −0,22%
3 thg 1, 202629,902+0,609 · +2,08%
2 thg 1, 202629,293−0,053 · −0,18%
1 thg 1, 202629,346−0,194 · −0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.