Tỷ giá GEL sang RUB hôm nay

Tỷ giá GEL sang RUB tháng 11 năm 2025

GEL/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29,742
Đóng cửa
28,707
Thấp nhất
28,583
Cao nhất
30,066
Thay đổi
−2,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202528,707+0,124 · +0,43%
29 thg 11, 202528,583−0,273 · −0,95%
28 thg 11, 202528,856−0,236 · −0,81%
27 thg 11, 202529,092−0,125 · −0,43%
26 thg 11, 202529,217+0,206 · +0,71%
25 thg 11, 202529,012−0,257 · −0,88%
24 thg 11, 202529,268+0,026 · +0,09%
23 thg 11, 202529,242+0,006 · +0,02%
22 thg 11, 202529,236−0,371 · −1,25%
21 thg 11, 202529,607−0,181 · −0,61%
20 thg 11, 202529,788−0,229 · −0,76%
19 thg 11, 202530,017−0,001 · 0,00%
18 thg 11, 202530,018+0,064 · +0,21%
17 thg 11, 202529,955+0,057 · +0,19%
16 thg 11, 202529,898+0,002 · +0,01%
15 thg 11, 202529,896+0,074 · +0,25%
14 thg 11, 202529,822−0,228 · −0,76%
13 thg 11, 202530,05+0,119 · +0,40%
12 thg 11, 202529,931−0,107 · −0,36%
11 thg 11, 202530,038+0,080 · +0,27%
10 thg 11, 202529,958+0,026 · +0,09%
9 thg 11, 202529,932+0,036 · +0,12%
8 thg 11, 202529,896−0,153 · −0,51%
7 thg 11, 202530,05−0,017 · −0,06%
6 thg 11, 202530,066+0,129 · +0,43%
5 thg 11, 202529,938+0,138 · +0,46%
4 thg 11, 202529,80−0,060 · −0,20%
3 thg 11, 202529,859+0,022 · +0,07%
2 thg 11, 202529,838+0,095 · +0,32%
1 thg 11, 202529,742+0,269 · +0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.