Tỷ giá GEL sang KZT hôm nay

Tỷ giá GEL sang KZT tháng 10 năm 2025

GEL/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
201,83
Đóng cửa
195,52
Thấp nhất
195,04
Cao nhất
201,83
Thay đổi
−3,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025195,52+0,47 · +0,24%
30 thg 10, 2025195,04−1,65 · −0,84%
29 thg 10, 2025196,69−1,13 · −0,57%
28 thg 10, 2025197,82−0,71 · −0,36%
27 thg 10, 2025198,53+0,36 · +0,18%
26 thg 10, 2025198,17−0,01 · 0,00%
25 thg 10, 2025198,18+1,01 · +0,51%
24 thg 10, 2025197,17−1,38 · −0,70%
23 thg 10, 2025198,55−0,50 · −0,25%
22 thg 10, 2025199,05+0,56 · +0,28%
21 thg 10, 2025198,49−0,71 · −0,36%
20 thg 10, 2025199,21+0,63 · +0,32%
19 thg 10, 2025198,58−1,01 · −0,51%
18 thg 10, 2025199,59+1,89 · +0,95%
17 thg 10, 2025197,70−1,24 · −0,62%
16 thg 10, 2025198,94+0,38 · +0,19%
15 thg 10, 2025198,56−0,11 · −0,05%
14 thg 10, 2025198,67+0,08 · +0,04%
13 thg 10, 2025198,59−0,20 · −0,10%
12 thg 10, 2025198,79+0,38 · +0,19%
11 thg 10, 2025198,41−1,55 · −0,77%
10 thg 10, 2025199,95+0,56 · +0,28%
9 thg 10, 2025199,39−0,20 · −0,10%
8 thg 10, 2025199,59−0,46 · −0,23%
7 thg 10, 2025200,05−1,06 · −0,53%
6 thg 10, 2025201,11−0,04 · −0,02%
5 thg 10, 2025201,14+0,47 · +0,23%
4 thg 10, 2025200,68−0,41 · −0,21%
3 thg 10, 2025201,09+0,17 · +0,08%
2 thg 10, 2025200,92−0,91 · −0,45%
1 thg 10, 2025201,83−0,58 · −0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.