Tỷ giá GEL sang GBP hôm nay

Tỷ giá GEL sang GBP tháng 10 năm 2025

GEL/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27355
Đóng cửa
0,2803
Thấp nhất
0,27221
Cao nhất
0,2803
Thay đổi
+2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,2803+0,00114 · +0,41%
30 thg 10, 20250,27916+0,00121 · +0,43%
29 thg 10, 20250,27795+0,00235 · +0,85%
28 thg 10, 20250,2756−0,00144 · −0,52%
27 thg 10, 20250,27704+0,00021 · +0,07%
26 thg 10, 20250,27684+0,00002 · +0,01%
25 thg 10, 20250,27682+0,00113 · +0,41%
24 thg 10, 20250,2757−0,00068 · −0,25%
23 thg 10, 20250,27638+0,00016 · +0,06%
22 thg 10, 20250,27622+0,00103 · +0,37%
21 thg 10, 20250,27519−0,00019 · −0,07%
20 thg 10, 20250,27538+0,00004 · +0,01%
19 thg 10, 20250,27534−0,00024 · −0,09%
18 thg 10, 20250,27558+0,00049 · +0,18%
17 thg 10, 20250,27509+0,00030 · +0,11%
16 thg 10, 20250,27478−0,00215 · −0,78%
15 thg 10, 20250,27694+0,00024 · +0,09%
14 thg 10, 20250,2767+0,00032 · +0,12%
13 thg 10, 20250,27638−0,00001 · −0,01%
12 thg 10, 20250,27639−0,00037 · −0,13%
11 thg 10, 20250,27676−0,00084 · −0,30%
10 thg 10, 20250,2776+0,00241 · +0,88%
9 thg 10, 20250,27519+0,00004 · +0,02%
8 thg 10, 20250,27515+0,00177 · +0,65%
7 thg 10, 20250,27338+0,00040 · +0,15%
6 thg 10, 20250,27298+0,00017 · +0,06%
5 thg 10, 20250,27282+0,00060 · +0,22%
4 thg 10, 20250,27221−0,00129 · −0,47%
3 thg 10, 20250,2735+0,00121 · +0,44%
2 thg 10, 20250,2723−0,00126 · −0,46%
1 thg 10, 20250,27355−0,00124 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.