Tỷ giá GEL sang CLP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Peso Chile hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 383,45 CLP1 CLP = 0,0026079 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 369,23
- Cao nhất
- 383,56
- Trung bình
- 376,72
- Thay đổi
- +3,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 383,45 | −0,11 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 383,56 | +3,34 · +0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 380,22 | +3,08 · +0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 377,14 | +1,37 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 375,77 | +0,17 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 375,60 | −2,65 · −0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 378,25 | −1,14 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 379,39 | −0,37 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 379,76 | +1,20 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 378,56 | −1,24 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 379,80 | +2,00 · +0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 377,81 | +0,86 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 376,94 | +0,19 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 376,75 | +0,95 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 375,81 | −0,52 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 376,33 | −0,68 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 377,01 | +0,01 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 377,00 | +1,46 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 375,54 | +0,65 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 374,89 | −2,64 · −0,70% |
| 5 thg 10, 2026 | 377,53 | −3,77 · −0,99% |
| 4 thg 10, 2026 | 381,30 | +0,67 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 380,63 | +2,54 · +0,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 378,09 | +3,24 · +0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 374,84 | +0,39 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 374,46 | +1,92 · +0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 372,54 | +2,48 · +0,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 370,06 | +0,29 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 369,77 | +0,53 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 369,23 | −1,12 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL383,45 CLP
- 5 GEL1.917,23 CLP
- 10 GEL3.834,46 CLP
- 50 GEL19.172,29 CLP
- 100 GEL38.344,58 CLP
- 500 GEL191.722,91 CLP
- 1.000 GEL383.445,82 CLP
- 5.000 GEL1.917.229,08 CLP
- 10.000 GEL3.834.458,16 CLP
- 1.000 CLP2,61 GEL
- 5.000 CLP13,04 GEL
- 10.000 CLP26,08 GEL
- 25.000 CLP65,2 GEL
- 50.000 CLP130,4 GEL
- 100.000 CLP260,79 GEL
- 500.000 CLP1.303,97 GEL
- 1.000.000 CLP2.607,93 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang CLP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 383,45 CLP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CLP = 0,0026079 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang CLP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,53%: thấp nhất 369,23, cao nhất 383,56, trung bình 376,72 CLP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.