Tỷ giá GEL sang CDF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 875,80 CDF1 CDF = 0,0011418 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 875,78
- Cao nhất
- 893,10
- Trung bình
- 887,55
- Thay đổi
- −1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 875,80 | −10,84 · −1,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 886,64 | −6,46 · −0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 893,10 | +2,65 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 890,45 | +0,24 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 890,22 | −0,08 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 890,29 | −1,21 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 891,50 | +11,69 · +1,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 879,81 | −8,42 · −0,95% |
| 17 thg 10, 2026 | 888,23 | −3,08 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 891,31 | +2,74 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 888,57 | −0,66 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 889,23 | −2,59 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 891,82 | −0,97 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 892,79 | +16,58 · +1,89% |
| 11 thg 10, 2026 | 876,21 | −11,74 · −1,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 887,95 | −3,57 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 891,52 | −0,25 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 891,77 | +0,38 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 891,39 | +1,00 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 890,39 | −0,22 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 890,61 | +14,84 · +1,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 875,78 | −7,04 · −0,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 882,82 | −6,53 · −0,73% |
| 2 thg 10, 2026 | 889,35 | −0,83 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 890,18 | +0,50 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 889,68 | −0,15 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 889,83 | +0,69 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 889,14 | +12,00 · +1,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 877,15 | −5,06 · −0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 882,20 | −6,05 · −0,68% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL875,8 CDF
- 5 GEL4.379 CDF
- 10 GEL8.758 CDF
- 50 GEL43.789,99 CDF
- 100 GEL87.579,99 CDF
- 500 GEL437.899,93 CDF
- 1.000 GEL875.799,86 CDF
- 5.000 GEL4.378.999,29 CDF
- 10.000 GEL8.757.998,59 CDF
- 1.000 CDF1,14 GEL
- 5.000 CDF5,71 GEL
- 10.000 CDF11,42 GEL
- 25.000 CDF28,55 GEL
- 50.000 CDF57,09 GEL
- 100.000 CDF114,18 GEL
- 500.000 CDF570,91 GEL
- 1.000.000 CDF1.141,81 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang CDF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 875,80 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0011418 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 875,78, cao nhất 893,10, trung bình 887,55 CDF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.