Tỷ giá GEL sang BWP
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 5,331 BWP1 BWP = 0,18758 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,187
- Cao nhất
- 5,465
- Trung bình
- 5,302
- Thay đổi
- +1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5,331 | +0,037 · +0,69% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,294 | +0,017 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,277 | −0,002 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,279 | +0,001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,278 | −0,008 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,286 | −0,012 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,298 | +0,020 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,278 | −0,005 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,283 | −0,017 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,30 | +0,035 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,266 | +0,079 · +1,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,187 | −0,119 · −2,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,306 | −0,008 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,314 | +0,025 · +0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,289 | −0,005 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,294 | −0,009 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,303 | −0,024 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,327 | +0,026 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,301 | −0,002 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,303 | −0,019 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,321 | −0,111 · −2,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,432 | −0,016 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,448 | −0,017 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,465 | +0,029 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,436 | +0,178 · +3,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,258 | −0,005 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,263 | +0,018 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,245 | +0,017 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,228 | +0,010 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,218 | −0,023 · −0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL5,33 BWP
- 5 GEL26,66 BWP
- 10 GEL53,31 BWP
- 50 GEL266,55 BWP
- 100 GEL533,11 BWP
- 500 GEL2.665,53 BWP
- 1.000 GEL5.331,06 BWP
- 5.000 GEL26.655,28 BWP
- 10.000 GEL53.310,57 BWP
- 10 BWP1,88 GEL
- 50 BWP9,38 GEL
- 100 BWP18,76 GEL
- 250 BWP46,9 GEL
- 500 BWP93,79 GEL
- 1.000 BWP187,58 GEL
- 5.000 BWP937,9 GEL
- 10.000 BWP1.875,8 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 5,331 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 0,18758 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,72%: thấp nhất 5,187, cao nhất 5,465, trung bình 5,302 BWP cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.