Tỷ giá FKP sang MYR
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 5,465 MYR1 MYR = 0,18298 FKPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,395
- Cao nhất
- 5,47
- Trung bình
- 5,423
- Thay đổi
- +1,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 5,465 | +0,001 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 5,464 | −0,002 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,466 | −0,004 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,47 | +0,001 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,469 | +0,010 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,46 | −0,004 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,464 | +0,024 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,44 | −0,001 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,441 | −0,003 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,444 | +0,012 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,432 | +0,025 · +0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,407 | −0,011 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,419 | +0,015 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,404 | −0,002 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,406 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,406 | −0,002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,407 | −0,007 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,415 | +0,016 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,398 | −0,016 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,414 | +0,016 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,399 | −0,001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,40 | −0,010 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,41 | +0,002 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,408 | +0,012 · +0,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,395 | −0,018 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,413 | +0,015 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,398 | −0,007 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,405 | −0,001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,407 | +0,009 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,398 | +0,001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP5,47 MYR
- 5 FKP27,33 MYR
- 10 FKP54,65 MYR
- 25 FKP136,63 MYR
- 50 FKP273,25 MYR
- 100 FKP546,5 MYR
- 500 FKP2.732,52 MYR
- 1.000 FKP5.465,05 MYR
- 1 MYR0,183 FKP
- 5 MYR0,9149 FKP
- 10 MYR1,83 FKP
- 50 MYR9,15 FKP
- 100 MYR18,3 FKP
- 500 MYR91,49 FKP
- 1.000 MYR182,98 FKP
- 5.000 MYR914,9 FKP
- 10.000 MYR1.829,81 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 5,465 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,18298 FKP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,26%: thấp nhất 5,395, cao nhất 5,47, trung bình 5,423 MYR cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.