Tỷ giá FKP sang KGS
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 116,95 KGS1 KGS = 0,0085506 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 115,51
- Cao nhất
- 117,18
- Trung bình
- 116,10
- Thay đổi
- +1,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 116,95 | −0,06 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 117,01 | −0,14 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 117,15 | −0,03 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 117,18 | +0,19 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 116,99 | −0,04 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 117,03 | +0,47 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 116,55 | −0,02 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 116,57 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 116,57 | +0,22 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 116,36 | +0,48 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 115,87 | −0,24 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 116,12 | +0,46 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 115,66 | −0,10 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 115,76 | +0,06 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 115,70 | −0,04 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 115,74 | −0,12 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 115,85 | +0,35 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 115,51 | −0,36 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 115,87 | +0,30 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 115,57 | +0,05 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 115,52 | −0,28 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 115,81 | +0,02 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 115,78 | +0,24 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 115,54 | −0,30 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 115,85 | +0,16 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 115,68 | −0,09 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 115,78 | −0,07 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 115,84 | −0,03 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 115,88 | +0,02 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 115,85 | +0,31 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP116,95 KGS
- 5 FKP584,75 KGS
- 10 FKP1.169,5 KGS
- 25 FKP2.923,76 KGS
- 50 FKP5.847,52 KGS
- 100 FKP11.695,05 KGS
- 500 FKP58.475,23 KGS
- 1.000 FKP116.950,45 KGS
- 10 KGS0,0855 FKP
- 50 KGS0,4275 FKP
- 100 KGS0,8551 FKP
- 500 KGS4,28 FKP
- 1.000 KGS8,55 FKP
- 5.000 KGS42,75 FKP
- 10.000 KGS85,51 FKP
- 50.000 KGS427,53 FKP
- 100.000 KGS855,06 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 116,95 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0085506 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,22%: thấp nhất 115,51, cao nhất 117,18, trung bình 116,10 KGS cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.