Tỷ giá ETH sang VUV
1 Ethereum bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 283.122,16 VUV1 VUV = 0,0000035 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 282.180,42
- Cao nhất
- 329.594,54
- Trung bình
- 305.947,42
- Thay đổi
- −10,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 283.122,16 | −3.553,69 · −1,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 286.675,85 | −3.730,43 · −1,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 290.406,28 | −117,56 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 290.523,84 | +47,96 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 290.475,87 | +1.234,76 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 289.241,11 | +227,99 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 289.013,11 | −775,96 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 289.789,07 | −2.496,85 · −0,85% |
| 16 thg 10, 2026 | 292.285,92 | +10.105,50 · +3,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 282.180,42 | −16.791,49 · −5,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 298.971,91 | −1.686,28 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 300.658,19 | −6.373,11 · −2,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 307.031,30 | +7.190,63 · +2,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 299.840,67 | +571,20 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 299.269,47 | −610,42 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 299.879,89 | −8.770,69 · −2,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 308.650,58 | −5.239,25 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 313.889,83 | −10.733,15 · −3,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 324.622,98 | −1.282,86 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 325.905,85 | +3.406,67 · +1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 322.499,18 | +2.772,96 · +0,87% |
| 3 thg 10, 2026 | 319.726,22 | −9.868,33 · −2,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 329.594,54 | +4.294,80 · +1,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 325.299,75 | +5.594,44 · +1,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 319.705,30 | +2.384,47 · +0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 317.320,83 | +780,25 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 316.540,58 | −2.974,16 · −0,93% |
| 27 thg 9, 2026 | 319.514,74 | +1.283,39 · +0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 318.231,35 | +1.297,06 · +0,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 316.934,29 | +365,41 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH283.122,16 VUV
- 5 ETH1.415.610,81 VUV
- 10 ETH2.831.221,62 VUV
- 25 ETH7.078.054,06 VUV
- 50 ETH14.156.108,11 VUV
- 100 ETH28.312.216,22 VUV
- 500 ETH141.561.081,11 VUV
- 1.000 ETH283.122.162,22 VUV
- 1.000.000 VUV3,53 ETH
- 5.000.000 VUV17,66 ETH
- 10.000.000 VUV35,32 ETH
- 25.000.000 VUV88,3 ETH
- 50.000.000 VUV176,6 ETH
- 100.000.000 VUV353,2 ETH
- 500.000.000 VUV1.766,02 ETH
- 1.000.000.000 VUV3.532,04 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 283.122,16 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,0000035 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,57%: thấp nhất 282.180,42, cao nhất 329.594,54, trung bình 305.947,42 VUV cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.