Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang UYU

1 Ethereum bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 95.493,45 UYU1 UYU = 0,0000105 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
94.910,37
Cao nhất
110.903,83
Trung bình
102.935,34
Thay đổi
−11,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202695.493,45−916,49 · −0,95%
23 thg 10, 202696.409,93−1.604,67 · −1,64%
22 thg 10, 202698.014,61+232,77 · +0,24%
21 thg 10, 202697.781,84−124,84 · −0,13%
20 thg 10, 202697.906,67+547,53 · +0,56%
19 thg 10, 202697.359,15+128,31 · +0,13%
18 thg 10, 202697.230,84−277,12 · −0,28%
17 thg 10, 202697.507,96−581,21 · −0,59%
16 thg 10, 202698.089,17+3.178,80 · +3,35%
15 thg 10, 202694.910,37−6.060,48 · −6,00%
14 thg 10, 2026100.970,85−690,00 · −0,68%
13 thg 10, 2026101.660,85−1.048,93 · −1,02%
12 thg 10, 2026102.709,77+1.954,94 · +1,94%
11 thg 10, 2026100.754,84+720,93 · +0,72%
10 thg 10, 2026100.033,91+220,82 · +0,22%
9 thg 10, 202699.813,09−3.165,14 · −3,07%
8 thg 10, 2026102.978,23−2.418,18 · −2,29%
7 thg 10, 2026105.396,41−3.689,97 · −3,38%
6 thg 10, 2026109.086,38+103,24 · +0,09%
5 thg 10, 2026108.983,14+265,05 · +0,24%
4 thg 10, 2026108.718,09+1.043,30 · +0,97%
3 thg 10, 2026107.674,79−3.229,03 · −2,91%
2 thg 10, 2026110.903,83+1.462,57 · +1,34%
1 thg 10, 2026109.441,26+2.341,14 · +2,19%
30 thg 9, 2026107.100,12+192,52 · +0,18%
29 thg 9, 2026106.907,60+333,89 · +0,31%
28 thg 9, 2026106.573,71−1.723,87 · −1,59%
27 thg 9, 2026108.297,58+667,30 · +0,62%
26 thg 9, 2026107.630,28+492,28 · +0,46%
25 thg 9, 2026107.138,00−380,80 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH95.493,45 UYU
  • 5 ETH477.467,23 UYU
  • 10 ETH954.934,46 UYU
  • 25 ETH2.387.336,16 UYU
  • 50 ETH4.774.672,31 UYU
  • 100 ETH9.549.344,62 UYU
  • 500 ETH47.746.723,12 UYU
  • 1.000 ETH95.493.446,25 UYU
  • 100.000 UYU1,05 ETH
  • 500.000 UYU5,24 ETH
  • 1.000.000 UYU10,47 ETH
  • 2.500.000 UYU26,18 ETH
  • 5.000.000 UYU52,36 ETH
  • 10.000.000 UYU104,72 ETH
  • 50.000.000 UYU523,6 ETH
  • 100.000.000 UYU1.047,19 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 95.493,45 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,0000105 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,18%: thấp nhất 94.910,37, cao nhất 110.903,83, trung bình 102.935,34 UYU cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.