Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang UGX

1 Ethereum bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 10.568.899,54 UGX1 UGX = 0,0000001 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9.595.136,25
Cao nhất
10.856.079,44
Trung bình
10.372.142,45
Thay đổi
+0,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202610.568.899,54+240.549,70 · +2,33%
23 thg 10, 202610.328.349,84+68.613,47 · +0,67%
22 thg 10, 202610.259.736,36+58.646,01 · +0,57%
21 thg 10, 202610.201.090,35+42.066,45 · +0,41%
20 thg 10, 202610.159.023,90+147.477,52 · +1,47%
19 thg 10, 202610.011.546,38−16.742,54 · −0,17%
18 thg 10, 202610.028.288,92+21.037,00 · +0,21%
17 thg 10, 202610.007.251,93+151.392,37 · +1,54%
16 thg 10, 20269.855.859,55+260.723,31 · +2,72%
15 thg 10, 20269.595.136,25−818.736,48 · −7,86%
14 thg 10, 202610.413.872,72−87.477,14 · −0,83%
13 thg 10, 202610.501.349,86+111.974,85 · +1,08%
12 thg 10, 202610.389.375,02+235.527,24 · +2,32%
11 thg 10, 202610.153.847,78+47.182,36 · +0,47%
10 thg 10, 202610.106.665,42−92.706,68 · −0,91%
9 thg 10, 202610.199.372,10−217.409,08 · −2,09%
8 thg 10, 202610.416.781,18−150.042,52 · −1,42%
7 thg 10, 202610.566.823,69−289.255,75 · −2,66%
6 thg 10, 202610.856.079,44+63.179,18 · +0,59%
5 thg 10, 202610.792.900,27+49.658,51 · +0,46%
4 thg 10, 202610.743.241,76+70.829,84 · +0,66%
3 thg 10, 202610.672.411,92−166.048,02 · −1,53%
2 thg 10, 202610.838.459,94+208.032,92 · +1,96%
1 thg 10, 202610.630.427,02+168.800,65 · +1,61%
30 thg 9, 202610.461.626,37+24.319,65 · +0,23%
29 thg 9, 202610.437.306,71+28.933,83 · +0,28%
28 thg 9, 202610.408.372,88−128.488,82 · −1,22%
27 thg 9, 202610.536.861,70+19.613,94 · +0,19%
26 thg 9, 202610.517.247,76+11.180,69 · +0,11%
25 thg 9, 202610.506.067,07

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH10.568.899,54 UGX
  • 5 ETH52.844.497,69 UGX
  • 10 ETH105.688.995,37 UGX
  • 25 ETH264.222.488,43 UGX
  • 50 ETH528.444.976,86 UGX
  • 100 ETH1.056.889.953,73 UGX
  • 500 ETH5.284.449.768,63 UGX
  • 1.000 ETH10.568.899.537,27 UGX
  • 1.000.000 UGX0,0946 ETH
  • 5.000.000 UGX0,4731 ETH
  • 10.000.000 UGX0,9462 ETH
  • 25.000.000 UGX2,37 ETH
  • 50.000.000 UGX4,73 ETH
  • 100.000.000 UGX9,46 ETH
  • 500.000.000 UGX47,31 ETH
  • 1.000.000.000 UGX94,62 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang UGX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 10.568.899,54 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,0000001 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,60%: thấp nhất 9.595.136,25, cao nhất 10.856.079,44, trung bình 10.372.142,45 UGX cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.