Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang TOP

1 Ethereum bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 5.707,16 TOP1 TOP = 0,0001752 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.678,47
Cao nhất
6.567,15
Trung bình
6.154,59
Thay đổi
−11,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265.707,16−47,92 · −0,83%
23 thg 10, 20265.755,08−122,24 · −2,08%
22 thg 10, 20265.877,31+77,01 · +1,33%
21 thg 10, 20265.800,31−72,39 · −1,23%
20 thg 10, 20265.872,70+55,22 · +0,95%
19 thg 10, 20265.817,48−24,70 · −0,42%
18 thg 10, 20265.842,19−0,54 · −0,01%
17 thg 10, 20265.842,72−30,97 · −0,53%
16 thg 10, 20265.873,69+195,22 · +3,44%
15 thg 10, 20265.678,47−292,09 · −4,89%
14 thg 10, 20265.970,56−52,86 · −0,88%
13 thg 10, 20266.023,42−138,82 · −2,25%
12 thg 10, 20266.162,23+150,90 · +2,51%
11 thg 10, 20266.011,33+15,58 · +0,26%
10 thg 10, 20265.995,76−17,16 · −0,29%
9 thg 10, 20266.012,92−173,25 · −2,80%
8 thg 10, 20266.186,17−107,00 · −1,70%
7 thg 10, 20266.293,17−210,64 · −3,24%
6 thg 10, 20266.503,82+1,06 · +0,02%
5 thg 10, 20266.502,76+44,13 · +0,68%
4 thg 10, 20266.458,62+37,38 · +0,58%
3 thg 10, 20266.421,24−145,91 · −2,22%
2 thg 10, 20266.567,15+41,03 · +0,63%
1 thg 10, 20266.526,12+98,55 · +1,53%
30 thg 9, 20266.427,57+6,57 · +0,10%
29 thg 9, 20266.421,00+18,85 · +0,29%
28 thg 9, 20266.402,15−84,66 · −1,31%
27 thg 9, 20266.486,81+12,61 · +0,19%
26 thg 9, 20266.474,20+33,53 · +0,52%
25 thg 9, 20266.440,67+3,16 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH5.707,16 TOP
  • 5 ETH28.535,8 TOP
  • 10 ETH57.071,59 TOP
  • 25 ETH142.678,99 TOP
  • 50 ETH285.357,97 TOP
  • 100 ETH570.715,94 TOP
  • 500 ETH2.853.579,71 TOP
  • 1.000 ETH5.707.159,41 TOP
  • 10.000 TOP1,75 ETH
  • 50.000 TOP8,76 ETH
  • 100.000 TOP17,52 ETH
  • 250.000 TOP43,8 ETH
  • 500.000 TOP87,61 ETH
  • 1.000.000 TOP175,22 ETH
  • 5.000.000 TOP876,09 ETH
  • 10.000.000 TOP1.752,19 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 5.707,16 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 0,0001752 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,35%: thấp nhất 5.678,47, cao nhất 6.567,15, trung bình 6.154,59 TOP cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.