Tỷ giá ETH sang PLN
1 Ethereum bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 9.364,00 PLN1 PLN = 0,0001068 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9.191,16
- Cao nhất
- 10.657,53
- Trung bình
- 9.952,10
- Thay đổi
- −8,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 9.364,00 | −25,56 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 9.389,56 | −69,38 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 9.458,94 | −37,64 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 9.496,58 | +18,72 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 9.477,86 | +62,28 · +0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 9.415,57 | −5,46 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 9.421,04 | −5,76 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 9.426,79 | −56,50 · −0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 9.483,30 | +292,13 · +3,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 9.191,16 | −591,66 · −6,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 9.782,82 | −135,62 · −1,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 9.918,44 | −105,11 · −1,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 10.023,55 | +210,83 · +2,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 9.812,72 | +53,23 · +0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 9.759,49 | +39,44 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 9.720,05 | −319,69 · −3,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 10.039,75 | −138,64 · −1,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 10.178,39 | −369,69 · −3,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 10.548,08 | −68,77 · −0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 10.616,85 | +124,51 · +1,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 10.492,34 | +85,11 · +0,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 10.407,23 | −250,29 · −2,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 10.657,53 | +208,42 · +1,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.449,11 | +159,04 · +1,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 10.290,07 | +27,03 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 10.263,04 | +55,53 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 10.207,51 | −112,27 · −1,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 10.319,78 | +9,27 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 10.310,52 | +4,87 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 10.305,65 | +18,34 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH9.364 PLN
- 5 ETH46.820,02 PLN
- 10 ETH93.640,05 PLN
- 25 ETH234.100,12 PLN
- 50 ETH468.200,24 PLN
- 100 ETH936.400,48 PLN
- 500 ETH4.682.002,41 PLN
- 1.000 ETH9.364.004,81 PLN
- 1 PLN0,000107 ETH
- 5 PLN0,000534 ETH
- 10 PLN0,001068 ETH
- 50 PLN0,00534 ETH
- 100 PLN0,0107 ETH
- 500 PLN0,0534 ETH
- 1.000 PLN0,1068 ETH
- 5.000 PLN0,534 ETH
- 10.000 PLN1,07 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 9.364,00 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,0001068 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,98%: thấp nhất 9.191,16, cao nhất 10.657,53, trung bình 9.952,10 PLN cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.