Tỷ giá ETH sang NPR
1 Ethereum bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 362.139,56 NPR1 NPR = 0,0000028 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 358.956,60
- Cao nhất
- 422.423,19
- Trung bình
- 392.289,70
- Thay đổi
- −11,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 362.139,56 | −2.762,08 · −0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 364.901,64 | −3.828,54 · −1,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 368.730,18 | −972,74 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 369.702,93 | −224,52 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 369.927,44 | +2.818,44 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 367.109,01 | −1.481,73 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 368.590,73 | −49,51 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 368.640,24 | −1.100,95 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 369.741,19 | +10.784,59 · +3,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 358.956,60 | −22.510,80 · −5,90% |
| 14 thg 10, 2026 | 381.467,40 | −3.722,59 · −0,97% |
| 13 thg 10, 2026 | 385.189,99 | −6.943,80 · −1,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 392.133,80 | +4.282,26 · +1,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 387.851,53 | +2.417,26 · +0,63% |
| 10 thg 10, 2026 | 385.434,28 | −506,01 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 385.940,28 | −12.006,07 · −3,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 397.946,35 | −5.842,35 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 403.788,70 | −12.997,28 · −3,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 416.785,98 | −970,75 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 417.756,73 | +3.135,82 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 414.620,91 | +3.089,53 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 411.531,38 | −10.891,81 · −2,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 422.423,19 | +6.075,02 · +1,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 416.348,17 | +6.338,62 · +1,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 410.009,55 | −75,69 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 410.085,24 | +1.836,48 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 408.248,75 | −4.352,54 · −1,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 412.601,29 | +1.019,26 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 411.582,03 | +889,72 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 410.692,31 | +588,93 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH362.139,56 NPR
- 5 ETH1.810.697,8 NPR
- 10 ETH3.621.395,61 NPR
- 25 ETH9.053.489,02 NPR
- 50 ETH18.106.978,04 NPR
- 100 ETH36.213.956,08 NPR
- 500 ETH181.069.780,38 NPR
- 1.000 ETH362.139.560,75 NPR
- 1.000.000 NPR2,76 ETH
- 5.000.000 NPR13,81 ETH
- 10.000.000 NPR27,61 ETH
- 25.000.000 NPR69,03 ETH
- 50.000.000 NPR138,07 ETH
- 100.000.000 NPR276,14 ETH
- 500.000.000 NPR1.380,68 ETH
- 1.000.000.000 NPR2.761,37 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 362.139,56 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,0000028 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,70%: thấp nhất 358.956,60, cao nhất 422.423,19, trung bình 392.289,70 NPR cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.