Tỷ giá ETH sang NIO
1 Ethereum bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 87.592,83 NIO1 NIO = 0,0000114 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 86.854,56
- Cao nhất
- 100.646,02
- Trung bình
- 94.162,23
- Thay đổi
- −11,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 87.592,83 | −988,89 · −1,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 88.581,72 | −1.224,59 · −1,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 89.806,30 | +1,47 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 89.804,83 | +89,37 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 89.715,46 | +608,95 · +0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 89.106,51 | +252,28 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 88.854,22 | −303,14 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 89.157,36 | −619,28 · −0,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 89.776,64 | +2.922,08 · +3,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 86.854,56 | −5.489,09 · −5,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 92.343,65 | −594,50 · −0,64% |
| 13 thg 10, 2026 | 92.938,15 | −1.227,94 · −1,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 94.166,09 | +2.235,41 · +2,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 91.930,68 | +75,62 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 91.855,06 | −52,80 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 91.907,86 | −2.561,09 · −2,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 94.468,95 | −1.624,55 · −1,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 96.093,51 | −3.182,46 · −3,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 99.275,96 | −145,30 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 99.421,27 | +745,26 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 98.676,01 | +704,65 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 97.971,36 | −2.674,67 · −2,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 100.646,02 | +713,42 · +0,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 99.932,60 | +1.750,99 · +1,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 98.181,61 | +284,01 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 97.897,60 | +69,01 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 97.828,59 | −783,59 · −0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 98.612,18 | −99,53 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 98.711,71 | +306,18 · +0,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 98.405,53 | −108,89 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH87.592,83 NIO
- 5 ETH437.964,14 NIO
- 10 ETH875.928,29 NIO
- 25 ETH2.189.820,72 NIO
- 50 ETH4.379.641,44 NIO
- 100 ETH8.759.282,88 NIO
- 500 ETH43.796.414,38 NIO
- 1.000 ETH87.592.828,77 NIO
- 100.000 NIO1,14 ETH
- 500.000 NIO5,71 ETH
- 1.000.000 NIO11,42 ETH
- 2.500.000 NIO28,54 ETH
- 5.000.000 NIO57,08 ETH
- 10.000.000 NIO114,16 ETH
- 50.000.000 NIO570,82 ETH
- 100.000.000 NIO1.141,65 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 87.592,83 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 0,0000114 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,09%: thấp nhất 86.854,56, cao nhất 100.646,02, trung bình 94.162,23 NIO cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.