Tỷ giá ETH sang MMK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 5.003.895,64 MMK1 MMK = 0,0000002 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.958.577,37
- Cao nhất
- 5.752.495,33
- Trung bình
- 5.377.209,44
- Thay đổi
- −10,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5.003.895,64 | −45.355,03 · −0,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.049.250,67 | −74.858,11 · −1,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.124.108,77 | −2.978,28 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.127.087,06 | +5.002,39 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.122.084,67 | +44.392,51 · +0,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.077.692,16 | −10.698,46 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.088.390,62 | −3.405,48 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.091.796,11 | −29.337,50 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.121.133,61 | +162.556,24 · +3,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.958.577,37 | −312.680,07 · −5,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.271.257,44 | −35.322,20 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.306.579,63 | −64.396,17 · −1,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.370.975,81 | +109.955,22 · +2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.261.020,58 | +26.938,13 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.234.082,45 | −8.660,20 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.242.742,65 | −152.284,71 · −2,82% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.395.027,36 | −91.298,81 · −1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.486.326,17 | −182.325,74 · −3,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.668.651,90 | −11.874,01 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.680.525,91 | +24.925,00 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.655.600,92 | +40.664,93 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.614.935,99 | −137.559,34 · −2,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.752.495,33 | +63.568,26 · +1,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.688.927,06 | +84.747,04 · +1,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.604.180,02 | +6.318,41 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.597.861,61 | +17.698,36 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.580.163,25 | −70.711,25 · −1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.650.874,50 | +10.943,22 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 5.639.931,29 | +25.079,26 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 5.614.852,03 | +2.387,86 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH5.003.895,64 MMK
- 5 ETH25.019.478,18 MMK
- 10 ETH50.038.956,37 MMK
- 25 ETH125.097.390,92 MMK
- 50 ETH250.194.781,84 MMK
- 100 ETH500.389.563,68 MMK
- 500 ETH2.501.947.818,41 MMK
- 1.000 ETH5.003.895.636,82 MMK
- 1.000.000 MMK0,1998 ETH
- 5.000.000 MMK0,9992 ETH
- 10.000.000 MMK2 ETH
- 25.000.000 MMK5 ETH
- 50.000.000 MMK9,99 ETH
- 100.000.000 MMK19,98 ETH
- 500.000.000 MMK99,92 ETH
- 1.000.000.000 MMK199,84 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 5.003.895,64 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,0000002 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,84%: thấp nhất 4.958.577,37, cao nhất 5.752.495,33, trung bình 5.377.209,44 MMK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.