Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang MKD

1 Ethereum bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 131.020,66 MKD1 MKD = 0,0000076 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
129.895,31
Cao nhất
150.206,88
Trung bình
139.979,23
Thay đổi
−9,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026131.020,66−1.070,60 · −0,81%
23 thg 10, 2026132.091,25−1.827,67 · −1,36%
22 thg 10, 2026133.918,92−204,75 · −0,15%
21 thg 10, 2026134.123,67+37,57 · +0,03%
20 thg 10, 2026134.086,10+1.274,58 · +0,96%
19 thg 10, 2026132.811,52+187,05 · +0,14%
18 thg 10, 2026132.624,47−176,20 · −0,13%
17 thg 10, 2026132.800,66−1.242,10 · −0,93%
16 thg 10, 2026134.042,76+4.147,46 · +3,19%
15 thg 10, 2026129.895,31−7.945,39 · −5,76%
14 thg 10, 2026137.840,69−1.003,70 · −0,72%
13 thg 10, 2026138.844,39−1.732,93 · −1,23%
12 thg 10, 2026140.577,32+2.930,25 · +2,13%
11 thg 10, 2026137.647,07+742,79 · +0,54%
10 thg 10, 2026136.904,28−118,47 · −0,09%
9 thg 10, 2026137.022,75−4.251,79 · −3,01%
8 thg 10, 2026141.274,53−1.758,24 · −1,23%
7 thg 10, 2026143.032,78−5.116,48 · −3,45%
6 thg 10, 2026148.149,26−41,03 · −0,03%
5 thg 10, 2026148.190,29+1.070,89 · +0,73%
4 thg 10, 2026147.119,40+1.167,72 · +0,80%
3 thg 10, 2026145.951,68−4.255,21 · −2,83%
2 thg 10, 2026150.206,88+3.195,14 · +2,17%
1 thg 10, 2026147.011,74+2.077,86 · +1,43%
30 thg 9, 2026144.933,88+550,64 · +0,38%
29 thg 9, 2026144.383,24+630,46 · +0,44%
28 thg 9, 2026143.752,79−1.603,72 · −1,10%
27 thg 9, 2026145.356,51+231,37 · +0,16%
26 thg 9, 2026145.125,14+697,76 · +0,48%
25 thg 9, 2026144.427,38+238,43 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH131.020,66 MKD
  • 5 ETH655.103,28 MKD
  • 10 ETH1.310.206,56 MKD
  • 25 ETH3.275.516,39 MKD
  • 50 ETH6.551.032,78 MKD
  • 100 ETH13.102.065,57 MKD
  • 500 ETH65.510.327,84 MKD
  • 1.000 ETH131.020.655,68 MKD
  • 1.000.000 MKD7,63 ETH
  • 5.000.000 MKD38,16 ETH
  • 10.000.000 MKD76,32 ETH
  • 25.000.000 MKD190,81 ETH
  • 50.000.000 MKD381,62 ETH
  • 100.000.000 MKD763,24 ETH
  • 500.000.000 MKD3.816,19 ETH
  • 1.000.000.000 MKD7.632,38 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 131.020,66 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,0000076 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,13%: thấp nhất 129.895,31, cao nhất 150.206,88, trung bình 139.979,23 MKD cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.