Tỷ giá ETH sang MGA
1 Ethereum bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 10.765.570,56 MGA1 MGA = 0,0000001 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10.665.283,02
- Cao nhất
- 12.134.761,79
- Trung bình
- 11.428.690,44
- Thay đổi
- −8,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10.765.570,56 | −137.132,93 · −1,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 10.902.703,50 | −124.518,39 · −1,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.027.221,88 | −99.824,99 · −0,90% |
| 21 thg 10, 2026 | 11.127.046,87 | +43.938,07 · +0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 11.083.108,80 | +168.622,70 · +1,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 10.914.486,09 | −115.641,92 · −1,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 11.030.128,01 | +124.201,60 · +1,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 10.905.926,41 | −83.868,79 · −0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 10.989.795,20 | +324.512,18 · +3,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 10.665.283,02 | −751.131,54 · −6,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.416.414,56 | −2.957,69 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 11.419.372,26 | +1.642,24 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 11.417.730,02 | +131.737,32 · +1,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.285.992,70 | +179.986,64 · +1,62% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.106.006,06 | −110.391,64 · −0,98% |
| 9 thg 10, 2026 | 11.216.397,70 | −226.585,69 · −1,98% |
| 8 thg 10, 2026 | 11.442.983,39 | −116.448,29 · −1,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 11.559.431,69 | −399.221,75 · −3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 11.958.653,44 | −100.130,50 · −0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 12.058.783,94 | +69.743,98 · +0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 11.989.039,96 | +159.069,32 · +1,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 11.829.970,64 | −304.791,16 · −2,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 12.134.761,79 | +207.288,08 · +1,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 11.927.473,71 | +161.842,22 · +1,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 11.765.631,49 | +63.409,26 · +0,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 11.702.222,24 | −71.962,31 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 11.774.184,54 | −105.868,29 · −0,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 11.880.052,83 | +39.268,06 · +0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 11.840.784,77 | +117.229,54 · +1,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 11.723.555,22 |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH10.765.570,56 MGA
- 5 ETH53.827.852,82 MGA
- 10 ETH107.655.705,65 MGA
- 25 ETH269.139.264,11 MGA
- 50 ETH538.278.528,23 MGA
- 100 ETH1.076.557.056,46 MGA
- 500 ETH5.382.785.282,3 MGA
- 1.000 ETH10.765.570.564,59 MGA
- 1.000.000 MGA0,0929 ETH
- 5.000.000 MGA0,4644 ETH
- 10.000.000 MGA0,9289 ETH
- 25.000.000 MGA2,32 ETH
- 50.000.000 MGA4,64 ETH
- 100.000.000 MGA9,29 ETH
- 500.000.000 MGA46,44 ETH
- 1.000.000.000 MGA92,89 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang MGA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 10.765.570,56 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,0000001 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,17%: thấp nhất 10.665.283,02, cao nhất 12.134.761,79, trung bình 11.428.690,44 MGA cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.