Tỷ giá ETH sang KPW
1 Ethereum bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 2.144.130,43 KPW1 KPW = 0,0000005 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.125.656,32
- Cao nhất
- 2.466.382,81
- Trung bình
- 2.304.799,76
- Thay đổi
- −10,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2.144.130,43 | −20.185,49 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.164.315,92 | −33.763,42 · −1,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.198.079,33 | +332,72 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.197.746,61 | +3.139,34 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.194.607,28 | +17.562,47 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.177.044,81 | −3.360,28 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.180.405,09 | −1.613,29 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.182.018,38 | −8.957,62 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.190.976,00 | +65.319,68 · +3,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.125.656,32 | −132.945,16 · −5,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.258.601,48 | −15.251,70 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.273.853,18 | −30.431,19 · −1,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.304.284,37 | +49.373,37 · +2,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.254.911,00 | +10.782,21 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.244.128,79 | −1.865,64 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.245.994,43 | −66.444,00 · −2,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.312.438,42 | −39.724,63 · −1,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.352.163,05 | −78.551,58 · −3,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.430.714,63 | −1.212,04 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.431.926,67 | +7.851,99 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.424.074,69 | +17.281,50 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.406.793,19 | −59.589,62 · −2,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.466.382,81 | +26.685,69 · +1,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.439.697,12 | +37.725,83 · +1,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.401.971,29 | +2.125,06 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.399.846,23 | +7.455,15 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.392.391,08 | −29.578,27 · −1,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.421.969,34 | +4.455,61 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.417.513,73 | +10.166,11 · +0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 2.407.347,63 | +538,29 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH2.144.130,43 KPW
- 5 ETH10.720.652,15 KPW
- 10 ETH21.441.304,3 KPW
- 25 ETH53.603.260,75 KPW
- 50 ETH107.206.521,5 KPW
- 100 ETH214.413.043 KPW
- 500 ETH1.072.065.214,98 KPW
- 1.000 ETH2.144.130.429,96 KPW
- 1.000.000 KPW0,4664 ETH
- 5.000.000 KPW2,33 ETH
- 10.000.000 KPW4,66 ETH
- 25.000.000 KPW11,66 ETH
- 50.000.000 KPW23,32 ETH
- 100.000.000 KPW46,64 ETH
- 500.000.000 KPW233,19 ETH
- 1.000.000.000 KPW466,39 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 2.144.130,43 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,0000005 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,91%: thấp nhất 2.125.656,32, cao nhất 2.466.382,81, trung bình 2.304.799,76 KPW cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.