Tỷ giá ETH sang ISK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 290.129,29 ISK1 ISK = 0,0000034 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 287.018,86
- Cao nhất
- 333.671,14
- Trung bình
- 311.000,98
- Thay đổi
- −10,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 290.129,29 | −1.979,09 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 292.108,38 | −3.552,87 · −1,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 295.661,25 | −554,23 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 296.215,48 | +588,36 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 295.627,12 | +2.250,93 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 293.376,19 | −311,13 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 293.687,32 | −153,13 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 293.840,46 | −1.820,83 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 295.661,29 | +8.642,44 · +3,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 287.018,86 | −17.906,38 · −5,87% |
| 14 thg 10, 2026 | 304.925,24 | −3.029,63 · −0,98% |
| 13 thg 10, 2026 | 307.954,87 | −4.575,88 · −1,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 312.530,75 | +6.567,86 · +2,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 305.962,89 | +1.517,65 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 304.445,24 | +512,64 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 303.932,60 | −10.220,74 · −3,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 314.153,35 | −5.153,52 · −1,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 319.306,87 | −10.409,05 · −3,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 329.715,92 | −2.225,44 · −0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 331.941,36 | +3.658,47 · +1,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 328.282,89 | +2.479,69 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 325.803,20 | −7.867,94 · −2,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 333.671,14 | +5.574,74 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 328.096,40 | +5.898,38 · +1,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 322.198,02 | +749,43 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 321.448,59 | +1.690,31 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 319.758,28 | −3.841,90 · −1,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 323.600,18 | +614,07 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 322.986,11 | +239,69 · +0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 322.746,42 | −1.497,87 · −0,46% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH290.129,29 ISK
- 5 ETH1.450.646,44 ISK
- 10 ETH2.901.292,88 ISK
- 25 ETH7.253.232,19 ISK
- 50 ETH14.506.464,38 ISK
- 100 ETH29.012.928,76 ISK
- 500 ETH145.064.643,8 ISK
- 1.000 ETH290.129.287,61 ISK
- 1.000.000 ISK3,45 ETH
- 5.000.000 ISK17,23 ETH
- 10.000.000 ISK34,47 ETH
- 25.000.000 ISK86,17 ETH
- 50.000.000 ISK172,34 ETH
- 100.000.000 ISK344,67 ETH
- 500.000.000 ISK1.723,37 ETH
- 1.000.000.000 ISK3.446,74 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 290.129,29 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,0000034 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,52%: thấp nhất 287.018,86, cao nhất 333.671,14, trung bình 311.000,98 ISK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.