Tỷ giá ETH sang GYD
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 497.670,27 GYD1 GYD = 0,000002 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 493.460,18
- Cao nhất
- 576.291,44
- Trung bình
- 535.626,74
- Thay đổi
- −11,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 497.670,27 | −5.211,82 · −1,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 502.882,08 | −7.672,13 · −1,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 510.554,22 | +781,22 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 509.773,00 | −313,08 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 510.086,09 | +2.670,73 · +0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 507.415,35 | +1.286,42 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 506.128,93 | −121,07 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 506.250,01 | −3.842,26 · −0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 510.092,27 | +16.632,09 · +3,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 493.460,18 | −30.548,26 · −5,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 524.008,45 | −4.037,21 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 528.045,66 | −6.747,93 · −1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 534.793,59 | +11.207,73 · +2,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 523.585,86 | +1.468,44 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 522.117,42 | +1.412,64 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 520.704,78 | −16.261,43 · −3,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 536.966,21 | −9.453,27 · −1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 546.419,48 | −17.291,57 · −3,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 563.711,05 | −1.918,30 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 565.629,36 | +2.839,58 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 562.789,78 | +4.506,49 · +0,81% |
| 3 thg 10, 2026 | 558.283,28 | −18.008,16 · −3,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 576.291,44 | +7.939,60 · +1,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 568.351,84 | +9.405,02 · +1,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 558.946,82 | +765,99 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 558.180,83 | +1.472,04 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 556.708,79 | −6.318,85 · −1,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 563.027,64 | +2.109,98 · +0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 560.917,66 | +1.462,00 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 559.455,66 | −1.725,32 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH497.670,27 GYD
- 5 ETH2.488.351,34 GYD
- 10 ETH4.976.702,67 GYD
- 25 ETH12.441.756,69 GYD
- 50 ETH24.883.513,37 GYD
- 100 ETH49.767.026,75 GYD
- 500 ETH248.835.133,74 GYD
- 1.000 ETH497.670.267,47 GYD
- 1.000.000 GYD2,01 ETH
- 5.000.000 GYD10,05 ETH
- 10.000.000 GYD20,09 ETH
- 25.000.000 GYD50,23 ETH
- 50.000.000 GYD100,47 ETH
- 100.000.000 GYD200,94 ETH
- 500.000.000 GYD1.004,68 ETH
- 1.000.000.000 GYD2.009,36 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 497.670,27 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,000002 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,32%: thấp nhất 493.460,18, cao nhất 576.291,44, trung bình 535.626,74 GYD cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.