Tỷ giá ETH sang CZK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 51.262,20 CZK1 CZK = 0,0000195 ETHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 51.254,23
- Cao nhất
- 59.577,10
- Trung bình
- 55.243,56
- Thay đổi
- −10,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 51.262,20 | −480,78 · −0,93% |
| 24 thg 10, 2026 | 51.742,98 | −336,39 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 52.079,37 | −606,68 · −1,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 52.686,05 | −158,67 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 52.844,72 | +105,69 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 52.739,03 | +324,23 · +0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 52.414,79 | −31,70 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 52.446,49 | −35,49 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 52.481,98 | −348,04 · −0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 52.830,03 | +1.575,80 · +3,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 51.254,23 | −3.296,23 · −6,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 54.550,46 | −554,26 · −1,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 55.104,72 | −582,88 · −1,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 55.687,60 | +1.160,65 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 54.526,95 | +278,43 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 54.248,52 | +117,79 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 54.130,73 | −1.838,85 · −3,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 55.969,58 | −820,01 · −1,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 56.789,59 | −2.117,03 · −3,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 58.906,62 | −198,68 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 59.105,30 | +614,87 · +1,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 58.490,43 | +441,62 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 58.048,81 | −1.528,29 · −2,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 59.577,10 | +1.039,55 · +1,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 58.537,56 | +986,36 · +1,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 57.551,20 | +300,50 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 57.250,70 | +357,66 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 56.893,04 | −654,19 · −1,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 57.547,22 | +96,50 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 57.450,72 | +49,05 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH51.262,2 CZK
- 5 ETH256.310,99 CZK
- 10 ETH512.621,98 CZK
- 25 ETH1.281.554,95 CZK
- 50 ETH2.563.109,89 CZK
- 100 ETH5.126.219,78 CZK
- 500 ETH25.631.098,92 CZK
- 1.000 ETH51.262.197,84 CZK
- 100.000 CZK1,95 ETH
- 500.000 CZK9,75 ETH
- 1.000.000 CZK19,51 ETH
- 2.500.000 CZK48,77 ETH
- 5.000.000 CZK97,54 ETH
- 10.000.000 CZK195,08 ETH
- 50.000.000 CZK975,38 ETH
- 100.000.000 CZK1.950,76 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 51.262,20 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 0,0000195 ETH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,70%: thấp nhất 51.254,23, cao nhất 59.577,10, trung bình 55.243,56 CZK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.